ViRFQ
Trang chủMarketplaceBảng tin RFQBảng giáBlogLiên hệ
Đăng nhậpĐăng ký
Đặt lịch tư vấn
ViRFQ

Công ty Cổ phần Giải pháp Công nghệ VIRFQ

MST: 0111373222

55 Nguyễn Văn Giáp, Từ Liêm, Hà Nội

+84 866 696 212
contact@virfq.com

Thị trường

  • RFQ Cà phê
  • RFQ Hồ tiêu
  • RFQ Điều
  • RFQ Gạo
  • RFQ Gia vị

Liên kết nhanh

  • Trang chủ
  • Bảng tin RFQ
  • Bảng giá
  • Liên hệ

Tài nguyên

  • Blog
  • Có gì mới
  • Đặt lịch tư vấn

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách thanh toán
  • Miễn trừ trách nhiệm

Ngôn ngữ

© 2026 VIRFQ.

Thủ tục hải quan xuất khẩu nông sản 2026

Thủ tục hải quan xuất khẩu nông sản 2026 — hero illustration

Thủ tục hải quan xuất khẩu nông sản 2026 cần chốt HS, kiểm dịch và bộ chứng từ trước booking; kim ngạch nông lâm thủy sản 4 tháng đầu năm đạt 23,04 tỷ USD theo MARD, tăng 5,4% theo MARD, còn EUDR áp dụng từ 30/12/2025 theo EU EUDR; bài này biến checklist hải quan thành quy trình chào giá.

Khi nào cần kiểm tra chính sách mặt hàng và mã HS code cho nông sản?

Bạn nên kiểm tra chính sách mặt hàng ngay khi nhận yêu cầu báo giá, không đợi đến lúc hàng đã đóng container. Cà phê Đắk Lắk, hồ tiêu Bình Phước, gạo thơm Đồng bằng sông Cửu Long, hạt điều Bình Phước và trái cây tươi có yêu cầu chứng từ khác nhau. Nếu dùng sai mã HS, tờ khai có thể bị phân luồng kiểm tra, sửa tờ khai hoặc bị buyer yêu cầu đổi chứng từ sau khi tàu chạy.

Điểm đầu tiên là xác định hàng có thuộc diện cấm, tạm ngừng, cần giấy phép hay chỉ cần kiểm dịch. Bạn có thể rà soát cổng thông tin của Tổng cục Hải quan và hướng dẫn chuyên ngành từ Bộ Nông nghiệp và Môi trường. Với nông sản chế biến sâu, hãy phân biệt rõ hàng thô, hàng rang xay, hàng đóng gói bán lẻ và hàng phối trộn.

Sau đó, chọn mã HS code cho nông sản theo bản chất hàng hóa: tên thương mại, thành phần, mức chế biến, quy cách đóng gói và mục đích sử dụng. Nông nghiệp vẫn chiếm quanh 12% GDP Việt Nam trong dữ liệu của World Bank, nên sai sót HS ở nhóm hàng này xảy ra khá thường xuyên khi doanh nghiệp mới xuất khẩu.

Trên ViRFQ, exporter nên gắn mã HS dự kiến vào báo giá để buyer, forwarder và đại lý khai thuê cùng kiểm tra sớm. Cách làm thực tế là lưu một hồ sơ chuẩn cho từng mặt hàng: mô tả hàng, ảnh bao bì, quy cách, tiêu chuẩn chất lượng, cảng đi, thị trường đến và mã HS đã dùng ở các lô trước.

Bộ chứng từ xuất khẩu nông sản gồm những gì?

Bộ chứng từ xuất khẩu nông sản không chỉ để thông quan. Nó còn là căn cứ thanh toán, nhận hàng, xin ưu đãi thuế nhập khẩu và xử lý khiếu nại chất lượng. Bạn nên chuẩn hóa bộ chứng từ ngay từ Proforma Invoice, vì thông tin trên hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, kiểm dịch và vận đơn phải khớp nhau.

| Chứng từ | Mục đích | Lưu ý thực tế | |---|---|---| | Hợp đồng ngoại thương | Chốt hàng, giá, điều kiện giao hàng | Ghi rõ cảng đi, cảng đến, dung sai, điều kiện khiếu nại | | Commercial Invoice | Khai trị giá, thanh toán | Tên hàng, đơn giá, điều kiện giao hàng phải khớp hợp đồng | | Packing List | Kiểm tra số kiện, trọng lượng | Ghi net weight, gross weight, số bao, số pallet | | Phytosanitary Certificate | Chứng minh kiểm dịch thực vật | Dựa trên chuẩn quốc tế của IPPC ISPMs | | Bill of Lading | Chứng từ vận tải và nhận hàng | Kiểm tra shipper, consignee, notify party trước khi phát hành |

Ngoài các chứng từ trên, nhiều buyer sẽ yêu cầu chứng nhận xuất xứ, chứng thư hun trùng, chứng thư chất lượng hoặc giấy chứng nhận y tế tùy nhóm hàng. Với cà phê, tiêu, điều và gạo, buyer thường soi kỹ độ ẩm, tạp chất, kích cỡ hạt, bao bì và mã lô. Với trái cây tươi, mã vùng trồng và cơ sở đóng gói có thể quan trọng hơn giá FOB.

Một lỗi phổ biến là sửa invoice sau khi đã khai hải quan nhưng quên sửa packing list hoặc vận đơn nháp. Khi đó, ngân hàng, buyer hoặc đại lý nhập khẩu có thể yêu cầu phát hành lại chứng từ. Doanh nghiệp nên có một người chịu trách nhiệm soát tên hàng, số lượng, cảng, điều kiện giao hàng và ngày chứng từ trước khi gửi bản cuối.

Bộ chứng từ xuất khẩu nông sản gồm những gì? — illustration

Quy trình khai báo hải quan VNACCS và kiểm dịch thực vật ra sao?

Quy trình xuất khẩu nông sản thường đi theo một dòng việc cố định, nhưng thứ tự có thể thay đổi theo thị trường nhập khẩu và lịch tàu. Với hàng cần kiểm dịch thực vật, bạn không nên chờ có tờ khai rồi mới đặt lịch lấy mẫu. Hãy hỏi forwarder, chi cục kiểm dịch và kho đóng hàng trước khi chốt ngày stuffing.

Một quy trình gọn cho doanh nghiệp vừa và nhỏ: - Bước 1: kiểm tra chính sách mặt hàng, mã HS và điều kiện nhập khẩu của nước mua. - Bước 2: chốt hợp đồng, điều kiện giao hàng, phương thức thanh toán và lịch giao. - Bước 3: lấy booking, chuẩn bị kho, bao bì, pallet và kế hoạch hun trùng nếu buyer yêu cầu. - Bước 4: đăng ký kiểm dịch thực vật, lấy mẫu hoặc kiểm tra hồ sơ theo yêu cầu chuyên ngành. - Bước 5: truyền tờ khai VNACCS, đính kèm hồ sơ điện tử và theo dõi phân luồng. - Bước 6: đưa hàng vào cảng, hoàn tất giám sát hải quan, lấy vận đơn nháp và soát chứng từ.

Cổng Tổng cục Hải quan là nguồn chính để theo dõi thủ tục, biểu mẫu và thông báo nghiệp vụ. Tuy vậy, doanh nghiệp vẫn cần phối hợp với chi cục nơi mở tờ khai, vì thực tế xử lý có thể khác nhau theo cảng Cát Lái, Cái Mép, Hải Phòng hoặc cửa khẩu đường bộ.

Nếu hàng đi EU, Mỹ, Nhật, Hàn Quốc hoặc Trung Quốc, hãy hỏi buyer về yêu cầu nhãn, dư lượng, kiểm dịch và chứng từ nhập khẩu trước. Nhiều lô bị chậm không phải vì khai sai VNACCS, mà vì buyer gửi yêu cầu bổ sung sau khi hàng đã sẵn sàng đóng container.

FOB, CIF và thanh toán ảnh hưởng gì tới tờ khai?

Điều kiện giao hàng quyết định ai trả chi phí nào, ai mua bảo hiểm và thông tin nào phải thể hiện trên chứng từ. Nếu bán FOB Cát Lái, exporter thường chịu chi phí nội địa đến khi hàng qua lan can tàu hoặc theo cách hiểu vận hành của hãng tàu. Nếu bán CIF, exporter phải mua cước biển và bảo hiểm cho chặng quốc tế. Bạn nên đối chiếu điều khoản với Incoterms 2020 trước khi phát hành hợp đồng.

Tờ khai hải quan cần khớp với invoice, packing list và hợp đồng. Nếu buyer yêu cầu đổi từ FOB sang CIF sau khi đã phát hành invoice, trị giá và mô tả chi phí có thể phải sửa. Điều này ảnh hưởng đến bộ chứng từ ngân hàng, nhất là khi thanh toán bằng L/C.

Với L/C, doanh nghiệp cần đọc kỹ yêu cầu về chứng từ gốc, ngày giao hàng, ngày xuất trình, tên tàu, cảng đi, cảng đến và mô tả hàng. Quy tắc UCP 600 là khung tham chiếu quan trọng khi ngân hàng kiểm tra bộ chứng từ. Nếu bạn mới làm thanh toán chứng từ, hãy đọc thêm về L/C at sight trước khi ký hợp đồng giá trị lớn.

Khi báo giá qua ViRFQ, hãy ghi rõ Incoterm, cảng đi và các chứng từ bao gồm trong giá. Ví dụ: FOB Cát Lái gồm kiểm dịch, hun trùng và chứng nhận xuất xứ hay chưa. Cách ghi này giảm tranh cãi sau khi buyer gửi purchase order, đồng thời giúp bạn tính đúng biên lợi nhuận.

Những lỗi khiến lô hàng nông sản bị chậm thông quan

Chậm thông quan thường đến từ lỗi nhỏ nhưng lặp lại. Doanh nghiệp mới xuất khẩu hay tập trung vào giá bán, trong khi buyer và hải quan quan tâm đến tính nhất quán của hồ sơ. Một lô cà phê, tiêu hoặc điều có thể chuẩn chất lượng, nhưng vẫn bị giữ lại nếu số kiện, trọng lượng hoặc tên hàng lệch giữa các chứng từ.

Các lỗi cần tránh: - Mô tả hàng trên invoice quá chung, không thể hiện dạng hàng, quy cách hoặc cấp chất lượng. - Packing list ghi số bao khác với thực tế đóng container. - Chưa đăng ký kiểm dịch thực vật nhưng đã chốt lịch tàu sát ngày cut-off. - Tên shipper, consignee hoặc notify party trên Bill of Lading không khớp L/C. - Buyer yêu cầu chứng nhận xuất xứ nhưng exporter chưa chuẩn bị hồ sơ đầu vào. - Hàng đi EU liên quan cà phê, ca cao, gỗ hoặc cao su nhưng chưa rà soát EUDR; quy định áp dụng từ 30/12/2025 theo EU EUDR.

ViRFQ khuyến nghị dùng một checklist trước khi đóng hàng: mã HS, hợp đồng, invoice, packing list, kiểm dịch, hun trùng, C/O, vận đơn nháp, điều kiện thanh toán và yêu cầu riêng của buyer. Checklist này nên được lưu theo từng khách hàng và từng thị trường. Sau vài lô, bạn sẽ biết buyer nào cần thêm test report, buyer nào cần nhãn song ngữ, và tuyến nào nên cộng thêm thời gian xử lý chứng từ.

Nếu có nghi ngờ, hãy hỏi sớm hơn là sửa muộn. Một email xác nhận trước booking thường rẻ hơn nhiều so với phí lưu container, phí sửa vận đơn hoặc mất uy tín với buyer quốc tế.

Những lỗi khiến lô hàng nông sản bị chậm thông quan — illustration

FAQ

Cần hồ sơ gì khi làm thủ tục xuất khẩu nông sản?

Bộ hồ sơ thường gồm hợp đồng, Commercial Invoice, Packing List, tờ khai hải quan, Phytosanitary Certificate nếu hàng thuộc diện kiểm dịch, Bill of Lading, chứng nhận xuất xứ nếu buyer yêu cầu và chứng thư hun trùng khi thị trường nhập khẩu cần. Tên hàng, số lượng, trọng lượng, cảng và điều kiện giao hàng phải khớp trên toàn bộ hồ sơ.

Mã HS nông sản sai có sửa tờ khai được không?

Có thể sửa trong một số tình huống, nhưng việc sửa phụ thuộc thời điểm phát hiện, luồng tờ khai, hồ sơ chứng minh và hướng dẫn của chi cục hải quan. Cách tốt hơn là kiểm tra mã HS trước khi ký hợp đồng, so sánh với lô cũ và hỏi đại lý khai thuê nếu mặt hàng có mức chế biến khác nhau.

Nông sản nào thường cần kiểm dịch thực vật xuất khẩu?

Nhiều sản phẩm có nguồn gốc thực vật như cà phê nhân, gạo, hồ tiêu, hạt điều thô, trái cây tươi, rau củ, hạt giống và một số gia vị có thể cần kiểm dịch thực vật. Yêu cầu cụ thể phụ thuộc mặt hàng và nước nhập khẩu. Bạn nên hỏi buyer về quy định nhập khẩu trước khi lấy booking.

FOB hay CIF dễ làm thủ tục hải quan hơn cho exporter?

FOB thường đơn giản hơn về chi phí quốc tế vì exporter không phải mua cước biển và bảo hiểm. Tuy nhiên, thủ tục hải quan xuất khẩu vẫn cần bộ chứng từ đúng. CIF giúp buyer nhận báo giá trọn hơn, nhưng exporter phải kiểm soát thêm booking, bảo hiểm, lịch tàu và mô tả chi phí trên invoice.

Làm sao giảm rủi ro buyer yêu cầu sửa chứng từ?

Hãy gửi bản nháp invoice, packing list và vận đơn cho buyer kiểm tra trước khi phát hành bản cuối. Soát kỹ tên công ty, địa chỉ, mã số thuế nếu có, tên hàng, số kiện, trọng lượng, cảng và điều kiện giao hàng. Với L/C, cần đối chiếu từng dòng chứng từ với yêu cầu ngân hàng.

Nếu bạn đang chuẩn bị lô cà phê, tiêu, gạo, điều hoặc trái cây đầu tiên, hãy biến checklist trên thành quy trình chào giá chuẩn. ViRFQ giúp exporter nhận RFQ nông sản, trao đổi yêu cầu chứng từ và kết nối với buyer quốc tế trên ViRFQ trước khi chốt booking. Bắt đầu tại /vi/tim-buyer

Nguồn tham khảo

  • Bộ Nông nghiệp và Môi trường
  • EU Regulation 2023/1115
  • Vietnam Customs
  • MARD Vietnam
  • World Bank Agriculture Value Added
  • International Plant Protection Convention
  • ICC Incoterms Rules
  • ICC UCP 600