ViRFQ
Trang chủMarketplaceBảng tin RFQGiới thiệuBảng giáLiên hệ
Đăng nhậpĐăng ký
Đặt lịch tư vấn
ViRFQ

Công ty Cổ phần Giải pháp Công nghệ VIRFQ

MST: 0111373222 · Ngày cấp: 30/01/2026

Nơi cấp: Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp – Sở Tài chính Thành phố Hà Nội

Tầng 1-2, Toà A3 Vinhome Gardenia, Hàm Nghi, Từ Liêm, Hà Nội

Đã thông báo Bộ Công Thương
+84 866 696 212contact@virfq.com

Trang chính ViRFQ

  • Giới thiệu
  • Bảng giá
  • Liên hệ

Thị trường

  • RFQ Gia vị
  • RFQ Cà phê
  • RFQ Gạo
  • Dịch vụ của chúng tôi
  • Bảng tin RFQ
  • Blog
  • Hướng dẫn sử dụng

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật thông tin
  • Chính sách giao nhận – hoàn hủy
  • Chính sách thanh toán
  • Chính sách giá
  • Tiếp nhận và giải quyết khiếu nại
  • Điều kiện, hạn chế cung cấp dịch vụ
  • Quyền và nghĩa vụ các bên

© 2026 VIRFQ.

  • Miễn trừ trách nhiệm
  • Chính sách cookie
  • Chính sách chống lạm dụng
  • Quy trình biên tập
  1. Trang chủ
  2. RFQ là gì?

Được duyệt bởi Phan Hà Thái, Founder ViRFQ|Cập nhật: 18/09/2026|6 phút đọc

RFQ là gì? Cách lập yêu cầu và phản hồi báo giá

RFQ (Request for Quotation) là yêu cầu báo giá do bên mua gửi để nhận giá và điều kiện cung ứng cho một nhu cầu đã được mô tả. Với nhà xuất khẩu, RFQ là đầu vào để đánh giá cơ hội và lập quotation; nó chưa phải hợp đồng hay cam kết thanh toán.

Mục lục

  1. 1. RFQ dùng khi nào? Phân biệt RFQ, RFI và RFP
  2. 2. Thông tin cần có để báo giá có thể so sánh
  3. 3. Quy trình buyer lập và đánh giá RFQ
  4. 4. Quy trình seller phản hồi RFQ
  5. 5. Ví dụ minh họa một phản hồi rõ ràng
  6. 6. Các lỗi khiến quotation khó đánh giá
  7. 7. Dùng nền tảng RFQ và kiểm tra đối tác
  8. Câu hỏi thường gặp

1. RFQ dùng khi nào? Phân biệt RFQ, RFI và RFP

  • RFI — Request for Information: tìm hiểu năng lực, sản phẩm và phương án khi bên mua chưa chốt yêu cầu.
  • RFP — Request for Proposal: mời đề xuất giải pháp, thường cần đánh giá cách thực hiện ngoài mức giá.
  • RFQ — Request for Quotation: lấy báo giá trên specification, số lượng và điều kiện đủ rõ để so sánh.

Ví dụ minh họa: buyer chưa biết chọn nguyên liệu nào có thể gửi RFI; cần một giải pháp đóng gói nhãn riêng có thể dùng RFP; đã chốt loại hạt điều, cấp hạng, lượng và kỳ giao thì có thể gửi RFQ. Ba hình thức không phải ba cấp độ bảo đảm thanh toán.

2. Thông tin cần có để báo giá có thể so sánh

  • Sản phẩm: tên, dạng chế biến, công dụng và mã hàng tham khảo nếu có.
  • Specification: chỉ tiêu, dung sai, tiêu chuẩn/phương pháp thử và mẫu đã duyệt nếu có.
  • Số lượng: lượng mỗi lần giao, kế hoạch mua lặp lại nếu thực sự có và đơn vị tính.
  • Bao bì: khối lượng tịnh, vật liệu, nhãn, pallet và quy cách thùng.
  • Nơi giao: nước, cảng hoặc địa điểm cụ thể; Incoterms 2020 dự kiến.
  • Thời gian: hạn nhận báo giá, kỳ giao và yêu cầu lead time.
  • Hồ sơ: yêu cầu nhập khẩu, chứng thư kiểm nghiệm và chứng từ hợp đồng.
  • Thanh toán: phương thức đề xuất, đồng tiền và điều kiện cần thương lượng.
  • Đầu mối: pháp nhân mua hàng, người liên hệ và thẩm quyền trong quá trình lựa chọn.

Đây là checklist thực hành, không phải chín trường pháp luật bắt buộc cho mọi RFQ. Một yêu cầu đơn giản có thể ngắn hơn, nhưng dữ liệu ảnh hưởng trực tiếp đến giá cần được làm rõ.

3. Quy trình buyer lập và đánh giá RFQ

  • Bước 1: xác định nhu cầu và phiên bản specification dùng chung cho tất cả nhà cung cấp.
  • Bước 2: gửi yêu cầu cho nhóm nhà cung cấp phù hợp, nêu hạn phản hồi và cách đặt câu hỏi.
  • Bước 3: cập nhật câu trả lời hoặc thay đổi yêu cầu nhất quán cho các bên tham gia.
  • Bước 4: lập bảng so sánh cùng cơ sở: hàng, lượng, điều kiện giao, khoản đã gồm và chưa gồm.
  • Bước 5: kiểm tra năng lực, mẫu và điều kiện thực hiện; thương lượng rồi xác nhận hợp đồng hoặc đơn đặt hàng.

4. Quy trình seller phản hồi RFQ

  • Sàng lọc: sản phẩm, lượng, thị trường và lịch giao có phù hợp năng lực thực tế không.
  • Hỏi lại: ưu tiên thông tin làm thay đổi giá hoặc tính khả thi; không gửi danh sách câu hỏi dài không liên quan.
  • Soạn quotation: ghi mã báo giá, phiên bản, hiệu lực, specification, giá, đồng tiền, Incoterms và các khoản loại trừ.
  • Nêu khác biệt: nếu không đáp ứng một chỉ tiêu, đề xuất phương án thay thế và đánh dấu rõ; không im lặng coi là đạt.
  • Theo dõi: ghi bước tiếp theo, người phụ trách và ngày dự kiến; cập nhật báo giá khi buyer thay yêu cầu.

Cách tìm buyer thuộc bài chọn kênh tìm khách; cách theo dõi cơ hội đến đơn hàng thuộc lộ trình tìm đơn hàng.

5. Ví dụ minh họa một phản hồi rõ ràng

Giả sử buyer hỏi mua cà phê nhân nhưng chưa nêu cảng đến và mức lỗi chấp nhận. Seller chưa nên gửi một mức CIF không có điểm đến hoặc cam kết chất lượng chung chung.

  • Xác nhận Robusta/Arabica, cách chế biến, sàng, độ ẩm và phương pháp tính lỗi.
  • Hỏi lượng, quy cách bao, kỳ giao và cảng đến; nếu chưa có cước, tách giá hàng với phần cước cần cập nhật.
  • Nêu hồ sơ có thể cung cấp cho thị trường đó; điều kiện bổ sung cần buyer xác nhận được ghi riêng.
  • Gửi quotation có hiệu lực và phương án giao phù hợp; mọi con số minh họa phải được thay bằng dữ liệu thực của lô.

6. Các lỗi khiến quotation khó đánh giá

  • So sánh khác cơ sở: đặt giá FOB cạnh CIF như hai giá hàng tương đương. Xem FOB và CIF.
  • Specification mơ hồ: dùng các chữ chất lượng cao hoặc loại tốt mà không có chỉ tiêu kiểm chứng.
  • Chứng từ quá lời: cam kết mọi chứng nhận mà chưa kiểm tra khả năng cấp cho chính lô đó.
  • Điều khoản thanh toán không rõ: coi L/C at sight là tiền về ngay khi giao hàng. Xem cơ chế L/C trả ngay.
  • Không quản lý phiên bản: dùng báo giá cũ sau khi buyer đổi lượng, bao bì hoặc lịch giao.

7. Dùng nền tảng RFQ và kiểm tra đối tác

Nền tảng giúp tập hợp yêu cầu mua và trao đổi, nhưng doanh nghiệp vẫn chịu trách nhiệm kiểm tra nhu cầu và điều kiện giao dịch. Không dùng nhãn xác minh làm bằng chứng rằng mọi thông tin, năng lực tài chính hoặc hành vi tương lai đã được bảo đảm.

  • Đối chiếu pháp nhân và người liên hệ qua nguồn độc lập.
  • Xác minh riêng yêu cầu đổi tài khoản, phí bất thường hoặc gửi tiền cho bên thứ ba.
  • Lưu trao đổi, specification, báo giá và bằng chứng phê duyệt mẫu.
  • Xem dấu hiệu scam buyer và phạm vi công cụ ViRFQ trước khi lựa chọn cách làm việc.

Câu hỏi thường gặp

RFQ có phải đơn đặt hàng không?

Không. RFQ là yêu cầu báo giá; giao dịch cần bước xác nhận điều khoản, hợp đồng hoặc đơn đặt hàng được chấp nhận theo thỏa thuận.

RFQ khác RFI và RFP thế nào?

RFI dùng để tìm hiểu năng lực và phương án; RFP mời đề xuất giải pháp; RFQ phù hợp khi yêu cầu đã đủ rõ để so sánh giá và điều kiện thương mại.

Seller nên làm gì khi RFQ thiếu thông tin?

Hỏi lại dữ liệu ảnh hưởng đến giá và khả năng giao: specification, lượng, bao bì, nơi đến, kỳ giao và chứng từ. Nếu gửi giá tham khảo, ghi rõ giả định và thời hạn hiệu lực.

RFQ trên nền tảng có bảo đảm chốt đơn không?

Không. Doanh nghiệp vẫn cần xác minh buyer, đánh giá mức phù hợp, thương lượng và kiểm soát thanh toán.

Chuẩn bị chào hàng với yêu cầu rõ ràng

Đối chiếu sản phẩm, thị trường và specification trước khi gửi báo giá. Trên ViRFQ, nhà xuất khẩu có thể xem yêu cầu mua và lựa chọn RFQ phù hợp với năng lực cung ứng.

Xem yêu cầu mua hàng

Nguồn tham khảo

  • ViRFQ — bảng tin yêu cầu mua hàng
  • ICC Academy — Incoterms và chuyển rủi ro
Xem RFQĐăng Ký