ViRFQ
Trang chủBảng tin RFQBlogBảng giáLiên hệ
Đăng nhậpĐăng ký
Đặt lịch tư vấn
ViRFQ

Công ty Cổ phần Giải pháp Công nghệ VIRFQ

MST: 0111373222

55 Nguyễn Văn Giáp, Từ Liêm, Hà Nội

0866 696 212
contact@virfq.com

Thị trường

  • RFQ Cà phê
  • RFQ Hồ tiêu
  • RFQ Điều
  • RFQ Gạo
  • RFQ Gia vị
  • RFQ Thuỷ sản

Liên kết nhanh

  • Trang chủ
  • Bảng tin RFQ
  • Bảng giá
  • Liên hệ

Tài nguyên

  • Blog
  • Có gì mới
  • Đặt lịch tư vấn

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách thanh toán
  • Miễn trừ trách nhiệm

Ngôn ngữ

© 2026 VIRFQ.

  1. Trang chủ
  2. Blog
  3. Cách nhập khẩu cà phê Việt Nam

Bởi Phan Hà Thái, Founder ViRFQ|Cập nhật: 25/04/2026|~16 phút đọc

Cách nhập khẩu cà phê Việt Nam: Hướng dẫn toàn diện cho nhà nhập khẩu quốc tế 2026

Bản đồ vùng trồng cà phê Robusta Việt Nam Đắk Lắk Lâm Đồng Gia Lai và cảng Cát Lái xuất khẩu sang EU Mỹ Trung Đông

TL;DR

Việt Nam là nước xuất khẩu cà phê lớn thứ 2 thế giới (1,87 triệu tấn năm 2024, 8,4 tỷ USD theo VICOFA), chuyên Robusta Grade 1 từ Đắk Lắk – Lâm Đồng – Gia Lai (chiếm 95% sản lượng). Buyer quốc tế mua FOB Cát Lái với giá 2.850-3.450 USD/tấn Q2 2026 tùy grade, thanh toán L/C at sight qua VCB / VietinBank / MBBank / VPBank. EU bắt buộc EUDR từ 30/12/2026 — yêu cầu tọa độ GPS vườn trồng + Due Diligence Statement. Chứng nhận 4C + Rainforest Alliance là default cho buyer EU; SGS / Vinacontrol PSI bắt buộc cho L/C clearance.

1. Cà phê Việt Nam có gì đặc biệt?

Cà phê Việt Nam là sản phẩm nông nghiệp xuất khẩu chiến lược từ vùng cao nguyên Tây Nguyên, chủ yếu là Robusta (Coffea canephora) Grade 1 với HS code 0901.11.10. Việt Nam đứng thứ 2 thế giới về tổng sản lượng cà phê (sau Brazil) và thứ 1 thế giới về Robusta, cung cấp khoảng 40% nguồn cung Robusta toàn cầu theo dữ liệu ICO 2024.

Năm 2024, Việt Nam xuất khẩu 1,87 triệu tấn cà phê đạt kim ngạch 8,4 tỷ USD — tăng 33% so với 2023 do giá Robusta toàn cầu lập đỉnh. Top 5 thị trường nhập khẩu: Đức (15%), Italy (8%), Hoa Kỳ (7%), Tây Ban Nha (6%), Nhật Bản (5%). Nguồn: Tổng cục Hải quan Việt Nam + VICOFA.

3 vùng trồng chiến lược

  • Đắk Lắk — “thủ phủ Robusta” với khoảng 210.000 ha (32% tổng diện tích cà phê VN). Buôn Ma Thuột là trung tâm thương mại quốc tế; Lễ hội Cà phê Buôn Ma Thuột tổ chức 2 năm/lần thu hút buyer toàn cầu.
  • Lâm Đồng — đa dạng Robusta + Arabica, độ cao 800-1.500m phù hợp Arabica specialty (Cầu Đất, Đà Lạt). Khoảng 175.000 ha.
  • Gia Lai + Kon Tum + Đắk Nông — Robusta + Arabica fine, ~150.000 ha. Một số farm đạt chứng nhận organic + 4C cho buyer Nhật.

Robusta vs Arabica — tỷ lệ và đặc tính

Robusta chiếm ~95% sản lượng cà phê Việt Nam, Arabica ~5% (chủ yếu Sơn La, Lâm Đồng, Quảng Trị). Robusta Việt Nam có hàm lượng caffeine 1,7-4% (cao hơn Arabica 0,8-1,4%), độ chua thấp, body đậm — phù hợp blend espresso và cà phê hòa tan. Arabica specialty Đà Lạt đạt cupping score 80-86 SCA, cạnh tranh trực tiếp với Brazil santos.

Tham khảo phân loại: Robusta — Coffea canephora, HS code 0901.11.10 theo phân loại của ICO. Arabica — Coffea arabica, HS code 0901.11.20. Đối với cà phê đã rang: HS 0901.21 (chưa decaf), 0901.22 (decaf).

2. Cách verify nhà xuất khẩu cà phê Việt Nam

Verify nhà xuất khẩu cà phê Việt Nam là quy trình đánh giá năng lực sản xuất, tài chính, pháp lý và chất lượng của supplier trước khi ký hợp đồng. Theo dữ liệu ViRFQ Q1-Q2 2026, ~67% supplier đăng ký nền tảng vượt qua audit SGS / Vinacontrol — số còn lại bị từ chối do thiếu chứng nhận, năng lực sản xuất chưa đủ hoặc không đáp ứng yêu cầu traceability.

5 chứng nhận cốt lõi cần kiểm tra

  • 4C (Common Code for the Coffee Community) — chuẩn cơ bản về sustainability, ~40% diện tích cà phê VN đạt 4C
  • Rainforest Alliance / UTZ — đặc biệt quan trọng cho buyer EU Premium roaster (Lavazza, illy, Tchibo)
  • USDA Organic / EU Organic — cho specialty + organic market, ~3-5% diện tích VN
  • Fair Trade USA / FLO — cho ethical buyer (Equal Exchange, Pachamama)
  • GLOBALG.A.P. CoC — chuỗi cung ứng cho retailer EU lớn (Carrefour, Tesco, Edeka)

4 công ty inspection độc lập

Pre-shipment inspection (PSI) là điều kiện thanh toán L/C tiêu chuẩn. 4 công ty được ngân hàng VN + buyer quốc tế công nhận:

  • SGS Việt Nam — văn phòng HCMC, Hải Phòng, Đà Nẵng. Phí 350-500 USD/container 20ft
  • Vinacontrol — chứng thư inspection được hải quan VN + buyer 80+ quốc gia chấp nhận
  • Bureau Veritas — ưu tiên cho buyer Pháp + EU rộng
  • Intertek — mạng lưới global, phù hợp buyer Mỹ + UK

Verify qua VICOFA membership

Hiệp hội Cà phê Ca cao Việt Nam (VICOFA) là tổ chức chính thức quản lý ngành. Membership directory công khai gồm ~150 doanh nghiệp xuất khẩu cà phê lớn — buyer có thể tra cứu để xác minh tính pháp lý của supplier. Top member: Intimex Group, Simexco Daklak, Tin Nghia Corp, 2-9 Group, Olam Vietnam, Volcafe Vietnam.

ViRFQ Quality Score 80+ filter: nền tảng chỉ public RFQ và supplier có quality score ≥80 (admin verified). Theo dữ liệu nội bộ Q1-Q2 2026, ~33% supplier đăng ký bị reject do không đáp ứng tiêu chí: tax registration code không hợp lệ (MST), thiếu giấy phép xuất khẩu, hoặc không có production capacity proof. Buyer dùng platform tiết kiệm trung bình 12-18 ngày từ submit RFQ tới ký hợp đồng so với tự sourcing.

Thông tin về cấu trúc verify chi tiết hơn, đọc Buyer là gì? Vai trò buyer trong B2B và HS Code là gì? Cách tra mã HS chính xác.

3. Giá FOB cà phê Việt Nam Q2/2026

Giá FOB cà phê Việt Namdao động theo grade, vùng trồng, thời điểm thu hoạch và giá tham chiếu sàn London ICE Robusta Futures (Robusta) hoặc New York ICE Coffee “C” (Arabica). Bảng dưới tổng hợp giá FOB Cát Lái Q2/2026 từ dữ liệu ViRFQ N=340 RFQ tracking trong tuần 14-26 Q2/2026 (ước tính internal benchmark, có cross-check với VICOFA weekly bulletin).

Biểu đồ giá FOB cà phê Việt Nam Q2 2026 Robusta Grade 1 MB Grade 1 ST Arabica natural Arabica washed
Loại + gradeFOB Cát Lái Q2 2026 (USD/tấn)Vùng nguồn chínhBuyer điển hình
Robusta Grade 1 MB (S18)2.850 – 2.980Đắk Lắk, Gia LaiItaly (espresso blend), Tây Ban Nha
Robusta Grade 1 ST (S16/S18)2.920 – 3.050Đắk Lắk, Lâm ĐồngĐức (Tchibo), Hà Lan
Robusta Grade 2 (S13)2.700 – 2.820Đắk Nông, Gia LaiTrung Đông, châu Phi (instant)
Arabica natural (washed grade)3.500 – 3.800Lâm Đồng, Sơn LaHàn Quốc, Nhật Bản
Arabica washed (specialty 80+ SCA)4.100 – 4.500Cầu Đất Đà LạtSpecialty roaster Mỹ + EU
Fine Robusta (cupping 80+ SCA)3.400 – 3.700Sơn La, Quảng TrịEU specialty (Lavazza Reserve)

3 yếu tố ảnh hưởng giá

  • Mùa vụ: thấp nhất tháng 12-1 (peak harvest), cao nhất tháng 7-9 (low inventory). Chênh ~10-15% trong năm.
  • Cảng giao: FOB Cát Lái rẻ hơn FOB Hải Phòng ~30-50 USD/tấn (do gần vùng Tây Nguyên).
  • Chứng nhận premium: 4C +50 USD/tấn, Rainforest +80-120 USD/tấn, Organic +200-400 USD/tấn so với conventional.

Giá tham chiếu liên tục biến động theo London ICE Robusta Futures. Buyer nên link giá hợp đồng với differential so với LIFFE close giá ngày shipment để tránh rủi ro biến động — tiêu chuẩn mặc định trong contract Robusta quốc tế.

4. Incoterms FOB vs CIF vs CFR vs DDP cho cà phê

Incoterms 2020 là bộ quy tắc do ICC ban hành xác định trách nhiệm chi phí + rủi ro giữa người bán và người mua. 95% hợp đồng cà phê Việt Nam dùng FOB (Free On Board) hoặc CIF (Cost, Insurance, Freight) — buyer cần hiểu rõ trước khi đàm phán.

So sánh Incoterms FOB CIF CFR DDP cho hợp đồng nhập khẩu cà phê Việt Nam phân chia rủi ro chi phí giữa người bán người mua
IncotermNgười bán chịuNgười mua chịuKhi nào dùng
FOB Cát LáiHàng + thông quan xuất + lên tàuCước biển + bảo hiểm + thông quan nhậpBuyer có forwarder ưu đãi (Maersk, MSC contract)
CFR Cát LáiFOB + cước biểnBảo hiểm + thông quan nhậpSeller có booking shipping rate tốt hơn
CIF cảng đếnCFR + bảo hiểm marine cargoThông quan nhập + nội địaBuyer mới chưa quen logistics quốc tế
DDP cảng đếnCIF + thông quan nhập + thuế nhập + giao đến warehouseChỉ nhận hàng tại khoBuyer SME không có nhân sự logistics

Lưu ý quan trọng cho FOB: theo Incoterms 2020, rủi ro chuyển từ người bán sang người mua từ thời điểm hàng được đặt lên tàu (on board), không phải qua lan can tàu như Incoterms 2010. Bill of Lading (B/L) phải có dấu “Shipped on Board” hoặc “Loaded on Board” ngày cụ thể.

Đọc thêm chi tiết: FOB là gì? Quy định, rủi ro, chi phí · CIF là gì? So sánh CIF vs FOB · Incoterms 2020 đầy đủ 11 điều khoản.

5. Thanh toán L/C cho nhập khẩu cà phê Việt Nam

L/C (Letter of Credit) hay thư tín dụng là cam kết thanh toán có điều kiện do ngân hàng phát hành theo lệnh người mua, chuẩn quốc tế cho 80% hợp đồng cà phê Việt Nam giá trị từ 50.000 USD trở lên. Quy trình tuân theo UCP 600 của ICC, kiểm tra chứng từ trong vòng 5 ngày làm việc theo Article 14.

3 loại L/C phổ biến cho cà phê

  • L/C at sight — thanh toán ngay khi xuất trình bộ chứng từ hợp lệ. Phổ biến nhất, ~70% deal cà phê. Buyer tier-1 EU/Mỹ.
  • L/C usance (trả chậm 30/60/90 ngày) — buyer được nợ ngắn hạn từ ngày shipment. Phù hợp buyer cashflow yếu, lãi suất ~3-5%/năm.
  • L/C confirmed — có thêm bảo lãnh từ ngân hàng VN (VCB, VietinBank). Bắt buộc khi buyer ở Trung Đông, châu Phi, Pakistan. Phí 0,1-0,3%/quý.

4 ngân hàng VN xử lý L/C cà phê tốt nhất

  • Vietcombank (VCB) — leader market share trade finance, mạng lưới đại lý 1.700+ ngân hàng toàn cầu
  • VietinBank — chuyên L/C giá trị lớn (>500K USD), đặc biệt mạnh deal Trung Đông
  • MBBank — phí cạnh tranh, ưu tiên SME exporter
  • VPBank — digital L/C portal, xử lý nhanh trong 4 giờ

Bộ chứng từ tiêu chuẩn cho L/C cà phê

  • Commercial Invoice (3 bản gốc + 3 copy)
  • Packing List
  • Bill of Lading (B/L) marked “Shipped on Board”
  • Certificate of Origin (C/O) form A hoặc form D (ASEAN)
  • Phytosanitary Certificate (Cục Bảo vệ Thực vật cấp)
  • Certificate of Analysis (COA) — độ ẩm, screen size, defect count
  • Pre-shipment Inspection Certificate (SGS / Vinacontrol / Bureau Veritas)
  • Insurance Policy (nếu CIF) hoặc Insurance Certificate
  • Beneficiary's Certificate (cho EUDR — kèm DDS từ Q4 2026)

ViRFQ tracking insight: theo dữ liệu nội bộ Q1-Q2 2026 từ deal cà phê confirmed L/C, tỷ lệ first-pass zero-discrepancy đạt ~70% (khớp benchmark global ICC). 30% còn lại thường lỗi: Bill of Lading sai date / port, Certificate of Origin thiếu chữ ký phòng Thương mại Công nghiệp, hoặc Phytosanitary Certificate hết hạn (chỉ valid 14 ngày từ ngày cấp).

Đọc sâu hơn: L/C Confirmed là gì? · L/C At Sight — thanh toán ngay · L/C trả chậm (Usance).

6. EUDR + tuân thủ pháp lý nhập khẩu cà phê 2026

EUDR (EU Deforestation Regulation 2023/1115) là quy định bắt buộc của EU yêu cầu mọi sản phẩm cà phê (cùng cao su, đậu nành, dầu cọ, gỗ, ca cao, gia súc) nhập khẩu vào EU phải chứng minh không liên quan tới phá rừng sau ngày 31/12/2020. Áp dụng từ 30/12/2026 cho doanh nghiệp lớn và 30/06/2027 cho SME (định nghĩa theo EU SME criteria).

Sơ đồ tuân thủ EUDR cho cà phê Việt Nam tọa độ địa lý GPS Tuyên bố thẩm định DDS Thông quan EU

Quy trình 4 bước tuân thủ EUDR

  1. Thu thập tọa độ GPS vườn trồng— mọi lô đất trồng cà phê (polygon hoặc point geolocation tùy diện tích) phải được map qua GPS với độ chính xác ±5m. Vùng >4 ha bắt buộc dùng polygon (đa giác). Tools: Trimble, John Deere Operations Center, hoặc app open-source như Farmonaut.
  2. Cross-check với satellite deforestation data — sử dụng Global Forest Watch hoặc EU Forest Observatory để verify tọa độ không nằm trong vùng deforested sau 31/12/2020.
  3. Soạn Due Diligence Statement (DDS) — buyer EU (operator) submit DDS qua hệ thống TRACES NT của EU Commission, kèm tọa độ GPS + báo cáo risk assessment. Exporter Việt Nam cung cấp data raw cho buyer.
  4. Đính kèm DDS reference number vào shipping documents — số DDS phải xuất hiện trên Commercial Invoice + Packing List. Hải quan EU verify trước khi thông quan; thiếu DDS = lô hàng bị từ chối nhập.

Trạng thái EUDR-readiness của ngành cà phê VN Q2 2026: theo ước tính nội bộ ViRFQ và công bố MARD + VICOFA, chỉ ~30% diện tích cà phê Việt Nam có data geolocation đầy đủ ở thời điểm Q2 2026. Trong nhóm supplier đăng ký ViRFQ, ~45% đã có polygon GPS sẵn sàng (do tập trung vào exporter quy mô lớn, hợp tác với đối tác EU lâu năm). Buyer EU nên ưu tiên supplier có 4C + Rainforest Alliance certification — họ có infrastructure traceability đi trước.

Các quy định quan trọng khác (2026)

  • FDA FSVP (Foreign Supplier Verification Program) — buyer Mỹ cần verify supplier VN tuân thủ FSMA. Tài liệu: HACCP plan, sanitation SOP, allergen control.
  • UAE / Saudi Halal certification — bắt buộc cho cà phê hòa tan + decaf. Cấp bởi JAKIM (Malaysia), HFCE (UAE), hoặc HCA Vietnam (chính thức)
  • Japan JAS Organic — cho organic specialty Arabica, audit annual + chứng nhận chuyển nhượng tới end consumer
  • Korea Food Safety Ministry — pre-export approval cho instant coffee + extracts

7. Cà phê Việt Nam vs Brazil vs Indonesia — so sánh cho buyer

Việt Nam, Brazil và Indonesia là top 3 nước xuất khẩu cà phê toàn cầu. Buyer chọn nguồn cung dựa trên grade, giá, lead time và chứng nhận. Bảng dưới so sánh theo 6 tiêu chí cốt lõi (dữ liệu ICO 2024 + USDA FAS Q1/2026).

So sánh cà phê Việt Nam Brazil Indonesia về sản lượng giá FOB chứng nhận chất lượng độ tin cậy giao hàng
Tiêu chíViệt NamBrazilIndonesia
Sản lượng 2024 (triệu tấn)1,873,720,68
Robusta vs Arabica split95% Robusta / 5% Arabica25% Robusta / 75% Arabica75% Robusta / 25% Arabica
FOB Robusta G1 Q2 2026 (USD/tấn)2.850 – 3.0503.100 – 3.300 (conillon)3.200 – 3.500 (EK1)
Lead time shipping → EU (ngày)28-35 (Cát Lái → Hamburg)14-21 (Santos → Hamburg)25-30 (Belawan → Hamburg)
EUDR readiness Q2 2026~30% diện tích có GPS~55% (CECAFE-led program)~25%
Sweet spot buyerRobusta khối lượng lớn, instant, espresso blendArabica specialty + Brazilian naturalsRobusta single-origin (Mandheling, Lampung)

Khuyến nghị: nếu cần Robusta khối lượng lớn (>500 tấn/năm) cho instant coffee hoặc espresso blend, Việt Nam có lợi thế giá thấp nhất. Cho Arabica specialty cupping 85+ SCA, Brazil santos hoặc Colombia tốt hơn. Indonesia phù hợp single-origin Robusta với hương vị unique (Lampung, Mandheling).

8. Cách sourcing cà phê Việt Nam qua ViRFQ

ViRFQ là sàn B2B chuyên kết nối buyer quốc tế với nhà xuất khẩu nông sản Việt Nam đã được verify quality score 80+ (admin curated). Quy trình 7 bước từ submit RFQ tới nhận hàng:

Quy trình 7 bước nhập khẩu cà phê Việt Nam qua ViRFQ gửi RFQ kết nối nhà cung cấp mẫu thử đàm phán hợp đồng vận chuyển nhận hàng
  1. Submit RFQ miễn phí — mô tả grade, MOQ, packaging, target FOB price, port
  2. Admin review trong 24h — quality score ≥80 mới public lên platform
  3. Matching với supplier verified — Gold subscriber có early access 4 giờ trước khi public
  4. Sample request — 100-500g gửi DHL/FedEx, 3-7 ngày
  5. Đàm phán giá + chứng từ — price quote + proforma invoice qua chat platform
  6. Ký hợp đồng + mở L/C — qua VCB / VietinBank / MBBank / VPBank
  7. Vận chuyển + nhận hàng — FOB Cát Lái → cảng đích, lead time 28-35 ngày tới EU

Hiệu quả thời gian: theo dữ liệu ViRFQ Q1-Q2 2026, deal cycle median (RFQ submit → contract signed) là 12-18 ngày — nhanh hơn ~40% so với cold sourcing tự tìm exporter qua trade fair / trade directory truyền thống. Free trial 7 ngày cho phép buyer thử nghiệm 5 unlocks miễn phí trước khi upgrade Silver/Gold.

Quick start cho buyer mới: tới trang RFQ cà phê, xem demand đang active, hoặc submit RFQ riêng cho specs cụ thể. Đối với buyer có kinh nghiệm trade Việt Nam, đọc thêm pillar đối chiếu Xuất khẩu cà phê Việt Nam (góc nhìn nhà xuất khẩu) để hiểu đầy đủ supply-side.

Câu hỏi thường gặp

MOQ tối thiểu để nhập khẩu cà phê Việt Nam là bao nhiêu?▼

MOQ tiêu chuẩn cho cà phê nhân Robusta hoặc Arabica từ Việt Nam là 1 container 20ft = 19,2 tấn (tương đương 320 bao 60kg). Một số nhà xuất khẩu lớn (Intimex, Simexco Daklak, Olam Vietnam) chấp nhận half-container 9,6 tấn nhưng giá FOB cao hơn 80-150 USD/tấn. Cà phê hòa tan / specialty Arabica MOQ thấp hơn: 5-10 tấn từ exporter chuyên specialty.

Mất bao lâu để nhận sample cà phê từ Việt Nam?▼

Sample 100-500g cà phê nhân (green bean) gửi qua DHL Express, FedEx, hoặc UPS từ Việt Nam tới châu Âu / Mỹ mất 3-7 ngày làm việc. Sample roasted (cà phê rang xay) cần thêm 1-2 ngày do quy trình rang. Buyer nên yêu cầu cupping sample (20-30g rang ngay) để đánh giá hương vị, kèm certificate of analysis (COA) ghi độ ẩm, screen size, defect count theo SCA standard.

Có thể yêu cầu private label hoặc OEM packaging không?▼

Có. Hầu hết exporter cà phê Việt Nam (đặc biệt cà phê hòa tan và rang xay) cung cấp dịch vụ private label OEM với MOQ 5-10 tấn cho thị trường mới và 1 container cho khách quen. Buyer cần cung cấp design file (.AI hoặc .PDF), barcode (EAN-13 hoặc UPC), và FDA/EU food contact compliance docs nếu xuất sang Mỹ hoặc EU. Lead time thiết kế bao bì + sản xuất: 30-45 ngày.

Cách kiểm tra chất lượng cà phê trước khi shipment?▼

Yêu cầu pre-shipment inspection (PSI) từ SGS Việt Nam, Vinacontrol, Bureau Veritas, hoặc Intertek với chi phí 300-500 USD/container. Inspector sẽ kiểm: độ ẩm (max 12,5%), screen size (13/16/18), defect count theo SCA Green Coffee Grading, cupping score (cho specialty), và sampling theo ISO 4072. Báo cáo PSI là điều kiện thanh toán L/C — không có PSI = ngân hàng có thể từ chối thanh toán.

EUDR áp dụng cho cà phê Việt Nam khi nào?▼

Quy định EUDR (EU Regulation 2023/1115) bắt buộc tuân thủ từ 30/12/2026 cho doanh nghiệp lớn, 30/06/2027 cho SME. Mọi lô cà phê nhập khẩu vào EU phải kèm Due Diligence Statement (DDS) chứng minh không liên quan tới phá rừng sau ngày 31/12/2020, kèm tọa độ địa lý GPS của vườn trồng. Nhà xuất khẩu Việt Nam chưa có data geolocation đầy đủ sẽ bị EU từ chối thông quan.

Robusta Grade 1 MB và Grade 1 ST khác gì?▼

Grade 1 MB (Machine Buchung) là cà phê được phân loại bằng máy theo screen size + density, defect ≤30/300g. Grade 1 ST (Sorted by Type) phân loại theo type code (S16, S18) kết hợp manual sorting, defect ≤15/300g — chất lượng cao hơn. Giá FOB Cát Lái Q2 2026: G1 MB ~2.850-2.980 USD/tấn, G1 ST ~2.920-3.050 USD/tấn (chênh ~70 USD). EU buyer thường ưu tiên ST cho roasting consistency.

L/C confirmed có cần thiết cho deal cà phê đầu tiên không?▼

Yes nếu giá trị deal trên 50.000 USD hoặc buyer chưa giao dịch trước. Phí xác nhận 0,1-0,3%/quý do người bán Việt Nam chịu (theo thông lệ ICC). Đối với buyer EU/Mỹ qua ngân hàng tier-1 (HSBC, Citibank, Deutsche Bank), L/C irrevocable không cần confirm cũng đủ an toàn. Buyer Trung Đông qua ngân hàng địa phương: bắt buộc confirmed L/C qua VCB hoặc VietinBank.

Cảng nào tối ưu để xuất khẩu cà phê Việt Nam?▼

Cảng Cát Lái (Tân Cảng Sài Gòn, HCMC) xử lý ~80% volume cà phê xuất khẩu Việt Nam, kết nối trực tiếp với vùng trồng Tây Nguyên qua quốc lộ 14. Buyer ở Bắc Á (Nhật, Hàn) thường chọn cảng Hải Phòng để tiết kiệm 3-5 ngày shipping. Cảng Quy Nhơn phục vụ vùng Tây Nguyên + Phú Yên cho lô nhỏ. FOB Cát Lái có giá tham chiếu thị trường — buyer nên dùng FOB Cát Lái để so sánh báo giá.

Mùa thu hoạch cà phê Việt Nam khi nào?▼

Robusta thu hoạch tháng 10 đến tháng 12 (đỉnh là tháng 11), chiếm 95% sản lượng cà phê Việt Nam. Arabica thu hoạch muộn hơn: tháng 11 đến tháng 2 năm sau, tập trung ở Sơn La, Lâm Đồng, Quảng Trị. Giá FOB thường thấp nhất tháng 12-1 ngay sau harvest peak (cung dồi dào), cao nhất tháng 7-9 (low inventory). Buyer chiến lược nên ký hợp đồng forward Q4 để khóa giá thấp nhất năm.

Cà phê decaf Swiss Water Process có available từ Việt Nam không?▼

Có nhưng số nhà cung cấp hạn chế (~5-7 exporter). Decaf Swiss Water Process (SWP) được outsource sang nhà máy chuyên dụng tại Canada hoặc Đức rồi nhập lại Việt Nam đóng gói, hoặc sản xuất tại nhà máy SWP licensed Vietnam (mới mở 2024 tại Bình Dương). Premium so với cà phê thường: +500-800 USD/tấn. MOQ 5 tấn. Lead time 60-90 ngày bao gồm decaf processing offshore.

📚 Đọc thêm — cluster cà phê + nhập khẩu

  • → Xuất khẩu cà phê Việt Nam (góc nhìn exporter — pillar liên kết)
  • → L/C Confirmed cho deal cà phê thị trường rủi ro cao
  • → L/C At Sight — tiêu chuẩn thanh toán cà phê
  • → Incoterms 2020 đầy đủ 11 điều khoản
  • → FOB là gì? Quy định, rủi ro, chi phí
  • → HS Code 0901 cho cà phê — cách tra cứu
  • → Phytosanitary Certificate cho cà phê xuất khẩu
  • → Buyer là gì? Vai trò trong B2B
Xem demand cà phê đang active