ViRFQ
Trang chủMarketplaceBảng tin RFQGiới thiệuBảng giáKhóa họcLiên hệ
Đăng nhậpĐăng ký
Đặt lịch tư vấn
ViRFQ

Công ty Cổ phần Giải pháp Công nghệ VIRFQ

MST: 0111373222 · Ngày cấp: 30/01/2026

Nơi cấp: Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp – Sở Tài chính Thành phố Hà Nội

Tầng 1-2, Toà A3 Vinhome Gardenia, Hàm Nghi, Từ Liêm, Hà Nội

+84 866 696 212contact@virfq.com

Trang chính ViRFQ

  • Marketplace
  • Giới thiệu
  • Bảng giá
  • Liên hệ

Nhà cung cấp theo ngành

  • Cà phê
  • Hồ tiêu
  • Gạo
  • Hạt điều
  • Thủy sản
  • Trái cây
  • Gia vị
  • Gừng

Thị trường

  • RFQ Gia vị
  • RFQ Cà phê
  • RFQ Gạo
  • Dịch vụ của chúng tôi
  • Bảng tin RFQ
  • Blog
  • Hướng dẫn sử dụng

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật thông tin
  • Chính sách giao nhận – hoàn hủy
  • Chính sách thanh toán
  • Chính sách giá
  • Tiếp nhận và giải quyết khiếu nại
  • Điều kiện, hạn chế cung cấp dịch vụ
  • Quyền và nghĩa vụ các bên

© 2026 VIRFQ.

  • Miễn trừ trách nhiệm
  • Chính sách cookie
  • Chính sách chống lạm dụng
  • Quy trình biên tập
  1. Trang chủ
  2. Blog
  3. L/C trả chậm

Bởi Phan Hà Thái, Founder ViRFQ|Cập nhật: 18/09/2026|5 phút đọc

L/C trả chậm là gì? Kỳ hạn, chiết khấu và rủi ro

Sơ đồ L/C trả chậm (Usance L/C) — 3 kỳ hạn 30, 60, 90 ngày và công thức chiết khấu Mệnh giá trừ Chiết khấu bằng Tiền mặt ngay cho nhà xuất khẩu Việt Nam

TL;DR

L/C trả chậm thanh toán tại ngày đáo hạn ghi trong tín dụng. Mốc tính có thể là ngày giao hàng hoặc mốc khác. Người bán cần dự tính vốn, tỷ giá và chi phí tài trợ; không dùng một tỷ lệ phí chung hay giả định mọi L/C đều được chiết khấu.

1. L/C trả chậm là gì?

L/C trả chậm — tiếng Anh gọi là Usance L/C hoặc Deferred Payment L/C — là thư tín dụng mà ngân hàng phát hành thanh toán cho người bán SAU một kỳ hạn đã thỏa thuận trong L/C, thay vì ngay lập tức. Kỳ hạn phổ biến: 30, 60, 90, 120, 180 ngày.

Kỳ hạn tính từ một trong các mốc sau (xem mục 42C trong L/C):

  • After B/L date (sau ngày vận đơn) — phổ biến nhất cho xuất khẩu nông sản
  • After presentation date (sau ngày xuất trình chứng từ)
  • After sight (sau khi ngân hàng chấp nhận chứng từ)

Xem đầy đủ các loại L/C trong pillar hướng dẫn.

2. Usance L/C vs Deferred L/C — phân biệt

  • Acceptance: gắn với việc chấp nhận hối phiếu kỳ hạn theo L/C.
  • Deferred payment: cam kết trả chậm không cần hối phiếu.
  • Tài trợ trước hạn: cả hối phiếu đã chấp nhận và cam kết trả chậm của ngân hàng được chỉ định có thể thuộc Điều 12(b); không mặc định deferred payment không thể chiết khấu.

Đối chiếu UCP 600 của ICC, đặc biệt Điều 2–5, 8, 12, 14, 15, 18, 20 và 28. Bộ quy tắc áp dụng khi L/C dẫn chiếu đến UCP 600.

3. Chiết khấu L/C — cách nhận tiền sớm

Hỏi ngân hàng xem khoản phải thu có đủ điều kiện tài trợ hay không, thời điểm giải ngân, đồng tiền, quyền truy đòi và các khoản khấu trừ.

Ví dụ giả định: số tiền 100.000 USD, lãi suất 7%/năm, còn 90 ngày và cơ sở 360 ngày: lãi = 100.000 × 7% × 90/360 = 1.750 USD. Số tiền trước các phí khác là 98.250 USD. Đây không phải báo giá ngân hàng; nếu hợp đồng dùng cơ sở 365 ngày thì kết quả khác.

  • Lãi tài trợ: theo lãi suất và ngày thực tế.
  • Phí chấp nhận/xử lý: theo sản phẩm và biểu phí riêng.
  • Phí xác nhận: chỉ khi có xác nhận và đã thỏa thuận.

Không gọi các ngân hàng là đối tác của ViRFQ khi chưa có công bố xác nhận quan hệ.

4. Khi nào nên chấp nhận L/C trả chậm?

Chỉ chấp nhận trả chậm khi điều khoản phù hợp chu kỳ bán hàng và nguồn vốn của doanh nghiệp. Uy tín buyer là một yếu tố, nhưng phải kiểm tra thêm ngân hàng, thời điểm đến hạn và khả năng tài trợ.

  • Ghi rõ số ngày và mốc bắt đầu tính kỳ hạn; không chỉ ghi usance 90 ngày mà thiếu căn cứ.
  • Xin điều kiện chiết khấu/tài trợ cho đúng ngân hàng phát hành, đồng tiền và kỳ hạn trước khi tính giá.
  • Tính chi phí vốn, phí ngân hàng và dự phòng rủi ro vào biên lợi nhuận.
  • Đánh giá kỳ hạn theo giao dịch cụ thể, không dùng một bảng kỳ hạn cố định cho cà phê, điều, tiêu hoặc cao su theo từng nước.

5. 3 rủi ro của L/C trả chậm & cách phòng tránh

  • Tỷ giá: giá trị quy đổi có thể thay đổi trong thời gian chờ. Nếu sử dụng hợp đồng kỳ hạn, xin báo giá và điều kiện cụ thể từ ngân hàng; không dùng một tỷ lệ phí chung.
  • Thanh khoản: lập kế hoạch vốn đến ngày dự kiến thu tiền, tính cả khả năng chứng từ sai biệt. Tài trợ hoặc đặt cọc chỉ có hiệu lực theo thỏa thuận được chấp nhận.
  • Ngân hàng và chuyển tiền: đánh giá rủi ro ngân hàng phát hành, quốc gia và kỳ hạn. Cân nhắc xác nhận khi phù hợp, đồng thời kiểm tra phạm vi cam kết và báo giá ngân hàng.

Câu hỏi thường gặp

L/C trả chậm là gì?▼

L/C thanh toán vào ngày đáo hạn xác định theo tín dụng khi có xuất trình phù hợp. Kỳ hạn và mốc tính do L/C quy định, không luôn bắt đầu từ ngày vận đơn.

Usance và deferred payment khác nhau thế nào?▼

Usance thường được dùng cho tín dụng có hối phiếu kỳ hạn được chấp nhận; deferred payment phát sinh cam kết trả chậm không cần hối phiếu. Phải đọc phương thức available by trong L/C.

Deferred payment có thể tài trợ trước hạn không?▼

Có thể. UCP 600 Điều 12(b) quy định việc trả trước hoặc mua lại hối phiếu đã chấp nhận hay cam kết trả chậm của ngân hàng được chỉ định. Việc cấp tài trợ cụ thể vẫn tùy ngân hàng, hạn mức, phí và quyền truy đòi.

Phí chiết khấu bao nhiêu?▼

Tách lãi tài trợ theo số tiền, lãi suất, số ngày và cơ sở 360/365 được thỏa thuận khỏi phí xử lý, phí chấp nhận hoặc khoản khác. Không có một tỷ lệ chung cho mọi ngân hàng.

Rủi ro chính là gì?▼

Rủi ro chứng từ, ngân hàng và quốc gia, dòng tiền trong thời gian chờ, tỷ giá, và điều kiện truy đòi của tài trợ nếu có.

Có đổi sang at sight được không?▼

Có thể đề nghị sửa đổi theo Điều 10 UCP 600 và chấp thuận của các bên liên quan. Thỏa thuận lại phí và dòng tiền; không mặc định amendment tự có hiệu lực.

📚 Đọc thêm trong cluster L/C

  • → L/C là gì? Hướng dẫn toàn tập thư tín dụng (pillar)
  • → L/C At Sight là gì? Thư tín dụng trả ngay
  • → L/C Confirmed là gì? Xác nhận cho thị trường rủi ro
  • → Bill of Lading (B/L) trong bộ chứng từ L/C

Nguồn tham khảo

  • ICC UCP 600 — Quy tắc thống nhất về Tín dụng chứng từ

Tác giả

Phan Hà Thái

Nhà sáng lập & CEO, ViRFQ

Phan Hà Thái là nhà sáng lập kiêm CEO của ViRFQ, nền tảng tìm kiếm và quản lý buyer cho doanh nghiệp xuất khẩu nông sản Việt Nam (kèm marketplace B2B kết nối với người mua quốc tế). Nền tảng chuyên môn: tài chính thương mại quốc tế và xuất khẩu nông sản. Anh viết và thẩm định các bài phân tích trên blog ViRFQ về giá FOB, quy trình thư tín dụng (L/C), tuân thủ EUDR và xác minh nhà cung cấp.

Xem hồ sơ tác giả →LinkedIn →

Bài viết liên quan

Cách tìm buyer nước ngoài: chọn kênh và sàng lọc đối tác

Cách tìm buyer nước ngoài: chọn kênh và sàng lọc đối tác

9 phút
Thủ tục hải quan xuất khẩu nông sản 2026

Thủ tục hải quan xuất khẩu nông sản 2026

9 phút
Xuất khẩu cà phê EU: hồ sơ EUDR và mốc áp dụng

Xuất khẩu cà phê EU: hồ sơ EUDR và mốc áp dụng

9 phút
FOB vs CIF: chọn điều kiện và so sánh báo giá xuất khẩu

FOB vs CIF: chọn điều kiện và so sánh báo giá xuất khẩu

9 phút
L/C hay T/T khi xuất khẩu? So sánh để chọn thanh toán

L/C hay T/T khi xuất khẩu? So sánh để chọn thanh toán

10 phút
Chọn Incoterms 2020 khi báo giá: hướng dẫn cho exporter

Chọn Incoterms 2020 khi báo giá: hướng dẫn cho exporter

9 phút
Xem bảng tin RFQ