ViRFQ
Trang chủMarketplaceBảng tin RFQGiới thiệuBảng giáLiên hệ
Đăng nhậpĐăng ký
Đặt lịch tư vấn
ViRFQ

Công ty Cổ phần Giải pháp Công nghệ VIRFQ

MST: 0111373222 · Ngày cấp: 30/01/2026

Nơi cấp: Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp – Sở Tài chính Thành phố Hà Nội

Tầng 1-2, Toà A3 Vinhome Gardenia, Hàm Nghi, Từ Liêm, Hà Nội

Đã thông báo Bộ Công Thương
+84 866 696 212contact@virfq.com

Trang chính ViRFQ

  • Giới thiệu
  • Bảng giá
  • Liên hệ

Thị trường

  • RFQ Gia vị
  • RFQ Cà phê
  • RFQ Gạo
  • Dịch vụ của chúng tôi
  • Bảng tin RFQ
  • Blog
  • Hướng dẫn sử dụng

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật thông tin
  • Chính sách giao nhận – hoàn hủy
  • Chính sách thanh toán
  • Chính sách giá
  • Tiếp nhận và giải quyết khiếu nại
  • Điều kiện, hạn chế cung cấp dịch vụ
  • Quyền và nghĩa vụ các bên

© 2026 VIRFQ.

  • Miễn trừ trách nhiệm
  • Chính sách cookie
  • Chính sách chống lạm dụng
  • Quy trình biên tập
  1. Trang chủ
  2. Blog
  3. Bill of Lading là gì

Được duyệt bởi Phan Hà Thái, Founder ViRFQ|Cập nhật: 18/09/2026|9 phút đọc

Bill of Lading là gì? Đọc vận đơn và ngày giao hàng

Bill of Lading - Vận đơn đường biển trong xuất nhập khẩu
Bill of Lading - Chứng từ quan trọng nhất trong vận tải biển

Giới thiệu

Bill of Lading (B/L) hay vận đơn đường biển là một trong những chứng từ quan trọng nhất trong xuất nhập khẩu hàng hóa bằng đường biển. Nếu bạn đang hoạt động trong lĩnh vực xuất khẩu nông sản hoặc bất kỳ ngành hàng nào khác, việc hiểu rõ về B/L là điều kiện tiên quyết để giao dịch thành công với buyer quốc tế.

Vận đơn có thể liên quan quyền nhận và định đoạt hàng, tùy loại vận đơn và điều kiện pháp lý. Người cầm bản gốc cần kiểm tra tư cách người nhận, ký hậu và quy trình giao hàng của carrier; không phải mọi bản gốc đều tự tạo quyền sở hữu.

Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu toàn diện về Bill of Lading: định nghĩa, các loại vận đơn phổ biến, cách đọc B/L, và quy định pháp lý theo Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015 cùng các công ước quốc tế. Đây là kiến thức nền tảng trước khi tìm hiểu các chứng từ khác như Commercial Invoice hay Packing List.

Mục lục

  1. Giới thiệu
  2. 1. Bill of Lading là gì?
  3. 2. Ba chức năng chính của vận đơn đường biển
  4. 3. Phân loại Bill of Lading
  5. 4. Cách đọc Bill of Lading
  6. 5. Quy định pháp lý về vận đơn đường biển
  7. 6. Lưu ý khi sử dụng Bill of Lading
  8. 7. Câu hỏi thường gặp về Bill of Lading
  9. Kết luận

1. Bill of Lading là gì?

Bill of Lading (viết tắt: B/L) là chứng từ vận tải do người chuyên chở (carrier) — thường là hãng tàu hoặc công ty giao nhận (forwarder) — phát hành cho người gửi hàng (shipper). Trong tiếng Việt, B/L được gọi là vận đơn đường biển.

Theo Điều 148, Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015: "Vận đơn là chứng từ vận chuyển làm bằng chứng về việc người vận chuyển đã nhận hàng hóa với số lượng, chủng loại, tình trạng như được ghi trong vận đơn để vận chuyển đến nơi trả hàng."

Vận đơn đường biển theo lệnh có thể được chuyển nhượng theo cơ chế ký hậu và chuyển giao phù hợp. Vận đơn đích danh và Sea Waybill có cách giao hàng khác; cần xác định loại chứng từ trước khi chọn phương thức thanh toán.

Trong giao dịch quốc tế theo điều kiện FOB hoặc CIF, B/L là chứng từ không thể thiếu trong bộ chứng từ thanh toán, đặc biệt khi sử dụng phương thức Letter of Credit (L/C).

Vòng đời Bill of Lading — phát hành bởi hãng tàu, ký hậu bởi người bán, chuyển nhượng qua ngân hàng, người mua nhận hàng
Bill of Lading di chuyển qua 4 chặng — từ hãng tàu phát hành, người bán ký hậu, ngân hàng giữ làm collateral, đến người mua nhận hàng tại cảng đích.

2. Ba chức năng chính của vận đơn đường biển

Bill of Lading có 3 chức năng pháp lý quan trọng mà bất kỳ người làm xuất nhập khẩu nào cũng cần nắm vững:

① Biên nhận nhận hàng (Receipt of Goods)

B/L xác nhận hãng tàu đã nhận hàng hóa từ shipper với số lượng, chủng loại, tình trạng bao bì như được mô tả. Nếu hàng có vấn đề, hãng tàu sẽ ghi chú trên B/L (tạo thành "dirty B/L" hoặc "claused B/L").

② Bằng chứng hợp đồng vận chuyển (Evidence of Contract)

Mặt sau của B/L thường in sẵn các điều khoản vận chuyển tiêu chuẩn. Những điều khoản này ràng buộc trách nhiệm giữa shipper và carrier, phải tuân thủ các công ước quốc tế như Hague-Visby Rules hoặc Hamburg Rules.

③ Chứng từ sở hữu hàng hóa (Document of Title)

Chức năng định đoạt hàng phụ thuộc loại B/L: kiểm tra người nhận theo lệnh hay đích danh, ký hậu, người giữ hợp pháp và luật áp dụng. Quyền nhận hàng không nên được suy ra chỉ từ việc giữ một tờ vận đơn.

3. Phân loại Bill of Lading

Vận đơn đường biển được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau. Dưới đây là các loại B/L phổ biến nhất trong thực tế:

3.1. Theo chủ thể phát hành: Master B/L vs House B/L

Tiêu chíMaster B/L (MBL)House B/L (HBL)
Người phát hànhHãng tàu (Shipping Line)Forwarder / NVOCC
Shipper trên B/LForwarderChủ hàng thực tế
ConsigneeĐại lý forwarder tại đíchBuyer thực tế
Sử dụng khiCó thể FCL hoặc LCL, tùy cấu trúc vận tảiCó thể FCL hoặc LCL, tùy dịch vụ forwarder/NVOCC

3.2. Theo hình thức: Original B/L, Surrendered B/L, Sea Waybill

  • Original B/L (Vận đơn gốc): Số bản gốc và cách ký theo vận đơn; không mặc định luôn có 3 bản hoặc chỉ chấp nhận chữ ký tay. Kiểm tra yêu cầu xuất trình bản gốc và thỏa thuận release của carrier.
  • Surrendered B/L (Vận đơn điện giao hàng):Vận đơn gốc đã được "giao nộp" tại cảng đi. Hãng tàu đóng dấu "SURRENDERED" và thông báo cho đại lý tại đích. Người nhận chỉ cần bản copy + ID để nhận hàng.
  • Sea Waybill (Giấy gửi hàng): Không có chức năng sở hữu hàng hóa, không thể chuyển nhượng. Carrier giao cho người nhận được chỉ định sau khi đáp ứng quy trình xác minh, thanh toán phí và điều kiện release.

3.3. Theo tình trạng hàng: Clean B/L vs Dirty B/L

  • Clean B/L (Vận đơn sạch): Không có ghi chú về hư hỏng, thiếu sót hàng hóa. Ngân hàng yêu cầu loại này khi thanh toán L/C.
  • Dirty B/L / Claused B/L (Vận đơn không sạch): Có ghi chú như "bao bì rách", "hàng ẩm ướt". Có thể gây khó khăn khi thanh toán.

3.4. Theo người nhận hàng

  • Straight B/L (Đích danh): Ghi rõ tên consignee, không thể chuyển nhượng.
  • To Order B/L (Theo lệnh):Ghi "To order of [shipper/bank]", có thể chuyển nhượng bằng ký hậu.
  • Bearer B/L (Vô danh): Ai cầm vận đơn gốc có quyền nhận hàng (hiếm dùng).

4. Cách đọc Bill of Lading

Một B/L tiêu chuẩn chứa các thông tin quan trọng sau:

  • Shipper: Người gửi hàng (thường là seller/exporter)
  • Consignee:Người nhận hàng (buyer hoặc "To order")
  • Notify Party: Bên được thông báo khi hàng đến (có thể là consignee hoặc agent)
  • Vessel/Voyage: Tên tàu và số chuyến
  • Port of Loading: Cảng xếp hàng
  • Port of Discharge: Cảng dỡ hàng
  • Description of Goods: Mô tả hàng hóa, số lượng, trọng lượng
  • Container No. / Seal No.: Số container và số seal (hàng FCL)
  • Freight: Cước phí (Prepaid = đã trả, Collect = trả tại đích)
  • B/L Number: Số vận đơn duy nhất
  • Date of Issue: Ngày phát hành (quan trọng với L/C)

Ngày giao hàng theo L/C: phân biệt ngày phát hành với ngày shipped on board. Khi có ghi chú on-board ghi ngày, ngày đó là ngày giao hàng theo Điều 20; đối chiếu hạn giao hàng, hạn xuất trình và ngày hết hạn riêng.Nguồn: ICC UCP 600, Điều 20 về vận đơn đường biển. Đối chiếu thêm điều khoản vận tải và pháp luật áp dụng cho vận đơn cụ thể.

5. Quy định pháp lý về vận đơn đường biển

Vận đơn đường biển chịu sự điều chỉnh bởi các nguồn luật sau:

5.1. Pháp luật Việt Nam

  • Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015: Điều 148-162 quy định chi tiết về vận đơn đường biển
  • Nghị định hướng dẫn: Các quy định cụ thể về phát hành, chuyển nhượng vận đơn

5.2. Công ước quốc tế

  • Hague Rules 1924 (Brussels Convention): Công ước thống nhất quy tắc về vận đơn
  • Hague-Visby Rules 1968: Bổ sung Hague Rules về giới hạn trách nhiệm
  • Hamburg Rules 1978: Mở rộng trách nhiệm carrier, bảo vệ shipper hơn
  • Rotterdam Rules 2009: Công ước mới nhất, chưa có hiệu lực rộng rãi

Việt Nam chưa tham gia các công ước trên, nhưng Bộ luật Hàng hải 2015 đã tiếp nhận nhiều nguyên tắc từ Hague-Visby Rules và Hamburg Rules, đảm bảo tương thích với thông lệ quốc tế.

6. Lưu ý khi sử dụng Bill of Lading

✓

Kiểm tra kỹ thông tin: Tên shipper/consignee, mô tả hàng, số container cần đúng với lô hàng và không mâu thuẫn với yêu cầu chứng từ áp dụng.

✓

Yêu cầu Clean B/L: Đảm bảo hàng hoàn hảo khi giao để tránh bị ghi chú trên vận đơn.

✓

Chọn đúng loại B/L: Original B/L cho thanh toán L/C, Surrendered B/L cho giao dịch nhanh với đối tác tin cậy.

✓

Bảo quản vận đơn gốc: Mất vận đơn gốc = mất quyền nhận hàng. Quy trình xin cấp lại rất phức tạp và tốn thời gian.

✓

Hiểu rõ Incoterms: Điều kiện Incoterms quyết định ai chịu trách nhiệm vận chuyển và ai là shipper trên B/L.

7. Câu hỏi thường gặp về Bill of Lading

Bill of Lading là gì?

B/L là chứng từ vận tải xác nhận nhận hàng và là bằng chứng của hợp đồng vận chuyển. Chức năng chứng từ định đoạt hàng và chuyển nhượng tùy loại vận đơn, ký hậu, tư cách người giữ và pháp luật áp dụng.

Master B/L và House B/L khác nhau thế nào?

Phân biệt theo chủ thể phát hành: MBL do hãng tàu/người chuyên chở hoặc đại lý có thẩm quyền phát hành; HBL do forwarder/NVOCC phát hành theo vai trò của họ. Không phân biệt MBL/HBL chỉ theo FCL hay LCL.

Sea Waybill và surrendered B/L khác nhau thế nào?

Sea Waybill là chứng từ không chuyển nhượng, giao hàng theo người nhận được chỉ định và quy trình của carrier. Surrendered B/L là vận đơn gốc đã được thu hồi theo thỏa thuận để carrier thực hiện release; bản copy đóng dấu không tự đủ để nhận hàng.

Ngày B/L nào dùng để kiểm tra hạn giao hàng L/C?

Theo UCP 600 Điều 20, xem ngày giao hàng được xác định bởi nội dung shipped on board hoặc ghi chú on-board có ngày. Ngày phát hành và ngày lên tàu có thể khác; không tự động lấy Date of Issue cho mọi B/L.

Giữ bản gốc có chắc nhận được hàng không?

Cần kiểm tra loại vận đơn, người nhận, chuỗi ký hậu, tư cách người cầm, tình trạng surrender/release và yêu cầu carrier. Sở hữu một bản giấy bất kỳ không tự chứng minh quyền sở hữu hàng.

Kết luận

Bill of Lading là biên nhận hàng và bằng chứng hợp đồng vận chuyển. Chức năng định đoạt hàng phụ thuộc loại vận đơn, tư cách người giữ, ký hậu và pháp luật áp dụng. Kiểm tra đúng cơ chế release và ngày on-board trước khi dùng vận đơn trong giao dịch thanh toán.

Khi xuất khẩu hàng hóa, B/L thường đi kèm với các chứng từ khác như Commercial Invoice, Packing List, và C/O (Chứng nhận xuất xứ) để tạo thành bộ chứng từ hoàn chỉnh.

Khi tìm buyer qua ViRFQ, hãy dùng quy trình xác minh đối tác và thỏa thuận chứng từ vận tải phù hợp. Xem lộ trình theo dõi cơ hội xuất khẩu.

📚 Bài viết liên quan

  • Commercial Invoice là gì? Hướng dẫn lập hóa đơn thương mại
  • Packing List là gì? Mẫu phiếu đóng gói chuẩn xuất khẩu
  • L/C là gì? Quy trình thanh toán bằng thư tín dụng
  • C/O là gì? Các loại chứng nhận xuất xứ hàng hóa
  • FOB là gì? Điều kiện giao hàng FOB chi tiết

Nguồn tham khảo

  • Tổng cục Hải quan Việt Nam

Người kiểm duyệt nội dung

Phan Hà Thái

Nhà sáng lập & CEO, ViRFQ

Phan Hà Thái là nhà sáng lập kiêm CEO của ViRFQ, nền tảng tìm kiếm và quản lý buyer cho doanh nghiệp xuất khẩu nông sản Việt Nam (kèm marketplace B2B kết nối với người mua quốc tế). Nền tảng chuyên môn: tài chính thương mại quốc tế và xuất khẩu nông sản. Anh viết và thẩm định các bài phân tích trên blog ViRFQ về giá FOB, quy trình thư tín dụng (L/C), tuân thủ EUDR và xác minh nhà cung cấp.

Xem hồ sơ tác giả →LinkedIn →

Bài viết liên quan

Cách tìm buyer nước ngoài: chọn kênh và sàng lọc đối tác

Cách tìm buyer nước ngoài: chọn kênh và sàng lọc đối tác

9 phút
Thủ tục hải quan xuất khẩu nông sản 2026

Thủ tục hải quan xuất khẩu nông sản 2026

9 phút
Xuất khẩu cà phê EU: hồ sơ EUDR và mốc áp dụng

Xuất khẩu cà phê EU: hồ sơ EUDR và mốc áp dụng

9 phút
FOB vs CIF: chọn điều kiện và so sánh báo giá xuất khẩu

FOB vs CIF: chọn điều kiện và so sánh báo giá xuất khẩu

9 phút
L/C hay T/T khi xuất khẩu? So sánh để chọn thanh toán

L/C hay T/T khi xuất khẩu? So sánh để chọn thanh toán

10 phút
Chọn Incoterms 2020 khi báo giá: hướng dẫn cho exporter

Chọn Incoterms 2020 khi báo giá: hướng dẫn cho exporter

9 phút
Xem bảng tin RFQ