ViRFQ
Trang chủMarketplaceBảng tin RFQGiới thiệuBảng giáLiên hệ
Đăng nhậpĐăng ký
Đặt lịch tư vấn
ViRFQ

Công ty Cổ phần Giải pháp Công nghệ VIRFQ

MST: 0111373222 · Ngày cấp: 30/01/2026

Nơi cấp: Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp – Sở Tài chính Thành phố Hà Nội

Tầng 1-2, Toà A3 Vinhome Gardenia, Hàm Nghi, Từ Liêm, Hà Nội

Đã thông báo Bộ Công Thương
+84 866 696 212contact@virfq.com

Trang chính ViRFQ

  • Giới thiệu
  • Bảng giá
  • Liên hệ

Thị trường

  • RFQ Gia vị
  • RFQ Cà phê
  • RFQ Gạo
  • Dịch vụ của chúng tôi
  • Bảng tin RFQ
  • Blog
  • Hướng dẫn sử dụng

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật thông tin
  • Chính sách giao nhận – hoàn hủy
  • Chính sách thanh toán
  • Chính sách giá
  • Tiếp nhận và giải quyết khiếu nại
  • Điều kiện, hạn chế cung cấp dịch vụ
  • Quyền và nghĩa vụ các bên

© 2026 VIRFQ.

  • Miễn trừ trách nhiệm
  • Chính sách cookie
  • Chính sách chống lạm dụng
  • Quy trình biên tập
  1. Trang chủ
  2. Blog
  3. CIF là gì

Được duyệt bởi Phan Hà Thái, Founder ViRFQ|Cập nhật: 18/09/2026|8 phút đọc

CIF là gì? Điểm chuyển rủi ro, bảo hiểm và cách tính giá

CIF là gì - Điều kiện giao hàng CIF trong xuất nhập khẩu
CIF (Cost, Insurance, Freight) - Điều kiện giao hàng trong xuất nhập khẩu

Giới thiệu

CIF gộp chi phí hàng, cước biển và bảo hiểm theo điều kiện đã thỏa thuận. Bài này giải thích điểm chuyển rủi ro và cách tính giá; không sử dụng tỷ lệ FOB/CIF của ngành cà phê khi chưa có dữ liệu nguồn kiểm chứng.

Vậy CIF là gì? CIF khác FOB như thế nào? Khi nào nên xuất khẩu theo CIF? Bài viết này sẽ giải đáp chi tiết những câu hỏi trên, đồng thời cung cấp hướng dẫn thực tế cho các nhà xuất khẩu nông sản Việt Nam khi phản hồi các RFQ từ buyer quốc tế.

Mục lục

  1. Giới thiệu
  2. 1. CIF là gì? Định nghĩa đầy đủ
  3. 2. Điều kiện CIF trong Incoterms 2020
  4. 3. Cách tính giá CIF
  5. 4. So sánh CIF với FOB: xem đúng phạm vi chi phí
  6. 5. Khi nào nên dùng CIF? Khi nào nên dùng FOB?
  7. 6. Ví dụ giả định: Xuất khẩu cà phê Robusta theo CIF
  8. 7. Câu hỏi thường gặp về CIF
  9. Kết luận

1. CIF là gì? Định nghĩa đầy đủ

CIF là viết tắt của Cost, Insurance and Freight, dịch sang tiếng Việt là "Tiền hàng, Bảo hiểm và Cước phí". Đây là một trong 11 điều kiện giao hàng được quy định trong Incoterms 2020 do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành.

📦 Theo điều kiện CIF, người bán có trách nhiệm:

  • • Giao hàng hóa lên tàu tại cảng xếp hàng đã thỏa thuận
  • • Thuê tàu và trả cước vận chuyển đến cảng đích
  • • Mua bảo hiểm hàng hóa cho lô hàng

💡 Lưu ý: Điều kiện CIF chỉ áp dụng cho vận tải đường biển và đường thủy nội địa, không áp dụng cho vận tải hàng không hay đường bộ.

Ví dụ minh họa

Ví dụ giả định: seller Việt Nam bán cà phê cho buyer Nhật theo CIF Yokohama, Incoterms 2020. Các trách nhiệm bên dưới minh họa điều kiện giao hàng, không phải hồ sơ một giao dịch có thật.

  • • Vận chuyển cà phê từ Đắk Lắk đến cảng Cát Lái (TP.HCM)
  • • Làm thủ tục thông quan xuất khẩu
  • • Thuê tàu vận chuyển từ cảng Cát Lái đến cảng Yokohama
  • • Mua bảo hiểm hàng hóa cho lô cà phê
  • • Giao toàn bộ chứng từ (vận đơn, hóa đơn, chứng nhận bảo hiểm) cho Wataru

2. Điều kiện CIF trong Incoterms 2020

2.1. Trách nhiệm của người bán (Seller)

Trách nhiệmNội dung chi tiết
Cung cấp hàng hóaGiao hàng đúng chủng loại, số lượng, chất lượng theo hợp đồng
Đóng gói và ký mã hiệuĐảm bảo bao bì phù hợp với vận chuyển đường biển
Thông quan xuất khẩuXin giấy phép xuất khẩu, hoàn thành thủ tục hải quan
Vận chuyển nội địaĐưa hàng từ kho đến cảng xếp hàng
Thuê tàuKý hợp đồng vận chuyển với hãng tàu đến cảng đích đã thỏa thuận
Mua bảo hiểmMua bảo hiểm hàng hóa tối thiểu 110% giá CIF theo điều khoản ICC loại C
Giao hàng lên tàuXếp hàng lên tàu tại cảng đi đã chỉ định
Cung cấp chứng từGiao vận đơn (B/L), hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, C/O, đơn bảo hiểm

2.2. Trách nhiệm của người mua (Buyer)

Trách nhiệmNội dung chi tiết
Thanh toán tiền hàngTheo phương thức và thời hạn đã thỏa thuận trong hợp đồng
Thông quan nhập khẩuXin giấy phép nhập khẩu, hoàn thành thủ tục hải quan tại nước nhập
Nhận hàng tại cảng đíchDỡ hàng từ tàu (trừ khi có thỏa thuận khác)
Vận chuyển nội địaĐưa hàng từ cảng đích về kho người mua
Chịu rủi roChịu mọi rủi ro về hàng hóa kể từ khi hàng được giao lên tàu tại cảng đi
Infographic trách nhiệm người bán và người mua trong điều kiện CIF Incoterms 2020
Infographic: Trách nhiệm người bán và người mua trong CIF

2.3. Điểm chuyển giao rủi ro - Lưu ý quan trọng

⚠️ Lưu ý quan trọng:

Trong CIF, rủi ro chuyển giao từ người bán sang người mua khi hàng được đặt lên tàu tại CẢNG ĐI, không phải tại cảng đến. Điều này có nghĩa là:

  • • Người bán trả tiền cước vận chuyển và bảo hiểm đến cảng đích
  • • Tuy nhiên, nếu hàng hóa bị hư hỏng hoặc mất mát trong quá trình vận chuyển trên biển, người MUA phải đứng ra đòi bồi thường từ công ty bảo hiểm

📍 Sơ đồ điểm chuyển giao rủi ro CIF

[Kho NXK] → [Cảng đi] → [⭐LÊN TÀU] → [Vận chuyển] → [Cảng đến] → [Kho NNK]
←── Người BÁN chịu CHI PHÍ ──────────────────→
←── Người BÁN chịu RỦI RO ──→ | ←── Người MUA chịu rủi ro ──→

⭐ = Điểm chuyển giao rủi ro (khi hàng lên tàu tại cảng đi)

3. Cách tính giá CIF

Giá CIF = giá FOB + cước + phí bảo hiểm, khi các khoản được tính trên cùng lô và không trùng phí. Nếu phí bảo hiểm là tỷ lệ r nhân số tiền bảo hiểm bằng 110% CIF:

CIF = (FOB + cước) / (1 − 1,1 × r).

Ví dụ giả định: FOB 50.000 USD, cước 2.500 USD, r = 0,5% = 0,005: CIF = 52.500 / 0,9945 ≈ 52.790,35 USD; phí bảo hiểm ≈ 290,35 USD. Không lấy 110% của CFR làm cơ sở rồi gọi đó là 110% CIF.

  • Hỏi insurer cơ sở tính phí, phí tối thiểu và phụ phí; không phải mọi báo giá đều dùng công thức này.
  • Phân biệt số tiền bảo hiểm với phí bảo hiểm.
  • Đọc phạm vi, loại trừ, mức miễn thường và thủ tục khiếu nại; mức bảo hiểm không bảo đảm mọi tổn thất được bồi thường.
  • Xác nhận phí dỡ, phí cảng đích, thuế, nhập khẩu và vận tải nội địa đã gồm hay chưa.

Nguồn: ICC Academy — điểm giao hàng và chuyển rủi ro. Incoterms không tự quy định quyền sở hữu, thanh toán hoặc chế tài hợp đồng.

4. So sánh CIF với FOB: xem đúng phạm vi chi phí

CIF và FOB cùng điểm chuyển rủi ro trên tàu tại cảng xếp; khác nghĩa vụ thu xếp cước và bảo hiểm. Xem so sánh báo giá FOB/CIF để ra quyết định, hoặc nghĩa vụ FOB để tra riêng.

5. Khi nào nên dùng CIF? Khi nào nên dùng FOB?

  • Dùng CIF khi seller có thể chốt cước, phạm vi bảo hiểm và chứng từ theo yêu cầu buyer.
  • Kiểm tra hiệu lực cước, phụ phí, lịch tàu và phương án khi booking thay đổi.
  • Không hứa giao tận kho hoặc thông quan nhập khẩu chỉ bằng thuật ngữ CIF.
  • Với container giao tại bãi, xem FCA/CIP theo cấu trúc vận tải thực tế.

Tham khảo hướng dẫn chọn Incoterms khi báo giá.

6. Ví dụ giả định: Xuất khẩu cà phê Robusta theo CIF

Tình huống giả định: một seller Việt Nam bán cà phê cho buyer Nhật theo CIF Yokohama, Incoterms 2020. Không sử dụng tên khách hàng hoặc doanh nghiệp thật để mô tả giao dịch chưa được xác nhận.

  • Seller chuẩn bị hàng, làm thủ tục xuất khẩu, giao hàng trên tàu tại cảng xếp, trả cước đến cảng đích và mua bảo hiểm theo điều kiện CIF.
  • Rủi ro chuyển tại thời điểm giao hàng trên tàu ở cảng xếp, dù seller trả cước đến Yokohama.
  • Giá giả định theo phần tính toán: FOB 50.000 USD, cước 2.500 USD, phí bảo hiểm 290,35 USD, tổng CIF khoảng 52.790,35 USD với đúng giả định tỷ lệ đã nêu.
  • Buyer làm thủ tục nhập khẩu và chịu các chi phí thuộc trách nhiệm của mình; chi phí dỡ hàng cần đối chiếu hợp đồng vận chuyển để tránh tính hai lần.
  • Chứng từ vận tải, bảo hiểm và chứng từ khác cần phù hợp hợp đồng hoặc L/C; không mặc định mọi giao dịch đều phải dùng bộ vận đơn giấy gốc.

7. Câu hỏi thường gặp về CIF

CIF là gì?▼

Cost, Insurance and Freight: seller trả cước và mua bảo hiểm theo điều kiện đến cảng đích nêu; rủi ro chuyển khi hàng trên tàu tại cảng xếp.

CIF có nghĩa giao hàng an toàn tới cảng đến không?▼

Không. Cước do seller trả đến đích nhưng rủi ro chuyển ở cảng xếp; bảo hiểm chi trả theo điều kiện và loại trừ của hợp đồng bảo hiểm.

Mức 110% là phí bảo hiểm phải không?▼

Không. Đó là mức số tiền bảo hiểm theo yêu cầu tối thiểu của điều kiện; phí là số tiền trả insurer và có cơ sở tính riêng.

Tính CIF khi phí bảo hiểm dựa trên CIF thế nào?▼

Nếu phí = r × 110% CIF thì CIF = (FOB + cước)/(1 − 1,1r). Công thức chỉ áp dụng khi báo giá insurer dùng đúng giả định này.

CIF đã gồm thuế nhập khẩu chưa?▼

Không tự động. Cần kiểm tra riêng thuế, thông quan, dỡ hàng, phí cảng đích và vận tải nội địa theo hợp đồng và điều kiện vận tải.

Bài viết liên quan

  • • FOB là gì? Điều kiện giao hàng FOB trong xuất nhập khẩu
  • • Incoterms 2020: Hướng dẫn đầy đủ 11 điều kiện giao hàng quốc tế
  • • Xuất khẩu nông sản Việt Nam: Tổng quan thị trường và cơ hội
  • • RFQ là gì? Hướng dẫn toàn diện về yêu cầu báo giá trong xuất khẩu

Kết luận

CIF (Cost, Insurance and Freight) là một trong những điều kiện giao hàng phổ biến và quan trọng trong xuất nhập khẩu đường biển. Hiểu rõ CIF giúp doanh nghiệp:

  • Đàm phán hợp đồng xuất nhập khẩu hiệu quả hơn
  • Phân chia trách nhiệm và rủi ro rõ ràng với đối tác
  • Tính toán chính xác chi phí và giá bán
  • Linh hoạt trong việc lựa chọn điều kiện giao hàng phù hợp

🚢 Nhận RFQ xuất khẩu với điều kiện CIF/FOB rõ ràng

Khi nhận RFQ (yêu cầu báo giá) qua ViRFQ, bạn sẽ biết rõ buyer muốn mua theo điều kiện CIF hay FOB, từ đó chuẩn bị báo giá phù hợp.

Đăng ký nhận RFQ miễn phíXem bảng tin RFQ

Nguồn tham khảo

  • ICC Incoterms Rules
Xem RFQĐăng Ký