Được duyệt bởi Phan Hà Thái, Founder ViRFQ|Cập nhật: 18/09/2026|8 phút đọc
CIF là gì? Điểm chuyển rủi ro, bảo hiểm và cách tính giá

Giới thiệu
CIF gộp chi phí hàng, cước biển và bảo hiểm theo điều kiện đã thỏa thuận. Bài này giải thích điểm chuyển rủi ro và cách tính giá; không sử dụng tỷ lệ FOB/CIF của ngành cà phê khi chưa có dữ liệu nguồn kiểm chứng.
Vậy CIF là gì? CIF khác FOB như thế nào? Khi nào nên xuất khẩu theo CIF? Bài viết này sẽ giải đáp chi tiết những câu hỏi trên, đồng thời cung cấp hướng dẫn thực tế cho các nhà xuất khẩu nông sản Việt Nam khi phản hồi các RFQ từ buyer quốc tế.
1. CIF là gì? Định nghĩa đầy đủ
CIF là viết tắt của Cost, Insurance and Freight, dịch sang tiếng Việt là "Tiền hàng, Bảo hiểm và Cước phí". Đây là một trong 11 điều kiện giao hàng được quy định trong Incoterms 2020 do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành.
📦 Theo điều kiện CIF, người bán có trách nhiệm:
- • Giao hàng hóa lên tàu tại cảng xếp hàng đã thỏa thuận
- • Thuê tàu và trả cước vận chuyển đến cảng đích
- • Mua bảo hiểm hàng hóa cho lô hàng
💡 Lưu ý: Điều kiện CIF chỉ áp dụng cho vận tải đường biển và đường thủy nội địa, không áp dụng cho vận tải hàng không hay đường bộ.
Ví dụ minh họa
Ví dụ giả định: seller Việt Nam bán cà phê cho buyer Nhật theo CIF Yokohama, Incoterms 2020. Các trách nhiệm bên dưới minh họa điều kiện giao hàng, không phải hồ sơ một giao dịch có thật.
- • Vận chuyển cà phê từ Đắk Lắk đến cảng Cát Lái (TP.HCM)
- • Làm thủ tục thông quan xuất khẩu
- • Thuê tàu vận chuyển từ cảng Cát Lái đến cảng Yokohama
- • Mua bảo hiểm hàng hóa cho lô cà phê
- • Giao toàn bộ chứng từ (vận đơn, hóa đơn, chứng nhận bảo hiểm) cho Wataru
2. Điều kiện CIF trong Incoterms 2020
2.1. Trách nhiệm của người bán (Seller)
| Trách nhiệm | Nội dung chi tiết |
|---|---|
| Cung cấp hàng hóa | Giao hàng đúng chủng loại, số lượng, chất lượng theo hợp đồng |
| Đóng gói và ký mã hiệu | Đảm bảo bao bì phù hợp với vận chuyển đường biển |
| Thông quan xuất khẩu | Xin giấy phép xuất khẩu, hoàn thành thủ tục hải quan |
| Vận chuyển nội địa | Đưa hàng từ kho đến cảng xếp hàng |
| Thuê tàu | Ký hợp đồng vận chuyển với hãng tàu đến cảng đích đã thỏa thuận |
| Mua bảo hiểm | Mua bảo hiểm hàng hóa tối thiểu 110% giá CIF theo điều khoản ICC loại C |
| Giao hàng lên tàu | Xếp hàng lên tàu tại cảng đi đã chỉ định |
| Cung cấp chứng từ | Giao vận đơn (B/L), hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, C/O, đơn bảo hiểm |
2.2. Trách nhiệm của người mua (Buyer)
| Trách nhiệm | Nội dung chi tiết |
|---|---|
| Thanh toán tiền hàng | Theo phương thức và thời hạn đã thỏa thuận trong hợp đồng |
| Thông quan nhập khẩu | Xin giấy phép nhập khẩu, hoàn thành thủ tục hải quan tại nước nhập |
| Nhận hàng tại cảng đích | Dỡ hàng từ tàu (trừ khi có thỏa thuận khác) |
| Vận chuyển nội địa | Đưa hàng từ cảng đích về kho người mua |
| Chịu rủi ro | Chịu mọi rủi ro về hàng hóa kể từ khi hàng được giao lên tàu tại cảng đi |

2.3. Điểm chuyển giao rủi ro - Lưu ý quan trọng
⚠️ Lưu ý quan trọng:
Trong CIF, rủi ro chuyển giao từ người bán sang người mua khi hàng được đặt lên tàu tại CẢNG ĐI, không phải tại cảng đến. Điều này có nghĩa là:
- • Người bán trả tiền cước vận chuyển và bảo hiểm đến cảng đích
- • Tuy nhiên, nếu hàng hóa bị hư hỏng hoặc mất mát trong quá trình vận chuyển trên biển, người MUA phải đứng ra đòi bồi thường từ công ty bảo hiểm
📍 Sơ đồ điểm chuyển giao rủi ro CIF
[Kho NXK] → [Cảng đi] → [⭐LÊN TÀU] → [Vận chuyển] → [Cảng đến] → [Kho NNK]
←── Người BÁN chịu CHI PHÍ ──────────────────→
←── Người BÁN chịu RỦI RO ──→ | ←── Người MUA chịu rủi ro ──→⭐ = Điểm chuyển giao rủi ro (khi hàng lên tàu tại cảng đi)
3. Cách tính giá CIF
Giá CIF = giá FOB + cước + phí bảo hiểm, khi các khoản được tính trên cùng lô và không trùng phí. Nếu phí bảo hiểm là tỷ lệ r nhân số tiền bảo hiểm bằng 110% CIF:
CIF = (FOB + cước) / (1 − 1,1 × r).
Ví dụ giả định: FOB 50.000 USD, cước 2.500 USD, r = 0,5% = 0,005: CIF = 52.500 / 0,9945 ≈ 52.790,35 USD; phí bảo hiểm ≈ 290,35 USD. Không lấy 110% của CFR làm cơ sở rồi gọi đó là 110% CIF.
- Hỏi insurer cơ sở tính phí, phí tối thiểu và phụ phí; không phải mọi báo giá đều dùng công thức này.
- Phân biệt số tiền bảo hiểm với phí bảo hiểm.
- Đọc phạm vi, loại trừ, mức miễn thường và thủ tục khiếu nại; mức bảo hiểm không bảo đảm mọi tổn thất được bồi thường.
- Xác nhận phí dỡ, phí cảng đích, thuế, nhập khẩu và vận tải nội địa đã gồm hay chưa.
Nguồn: ICC Academy — điểm giao hàng và chuyển rủi ro. Incoterms không tự quy định quyền sở hữu, thanh toán hoặc chế tài hợp đồng.
4. So sánh CIF với FOB: xem đúng phạm vi chi phí
CIF và FOB cùng điểm chuyển rủi ro trên tàu tại cảng xếp; khác nghĩa vụ thu xếp cước và bảo hiểm. Xem so sánh báo giá FOB/CIF để ra quyết định, hoặc nghĩa vụ FOB để tra riêng.
5. Khi nào nên dùng CIF? Khi nào nên dùng FOB?
- Dùng CIF khi seller có thể chốt cước, phạm vi bảo hiểm và chứng từ theo yêu cầu buyer.
- Kiểm tra hiệu lực cước, phụ phí, lịch tàu và phương án khi booking thay đổi.
- Không hứa giao tận kho hoặc thông quan nhập khẩu chỉ bằng thuật ngữ CIF.
- Với container giao tại bãi, xem FCA/CIP theo cấu trúc vận tải thực tế.
Tham khảo hướng dẫn chọn Incoterms khi báo giá.
6. Ví dụ giả định: Xuất khẩu cà phê Robusta theo CIF
Tình huống giả định: một seller Việt Nam bán cà phê cho buyer Nhật theo CIF Yokohama, Incoterms 2020. Không sử dụng tên khách hàng hoặc doanh nghiệp thật để mô tả giao dịch chưa được xác nhận.
- Seller chuẩn bị hàng, làm thủ tục xuất khẩu, giao hàng trên tàu tại cảng xếp, trả cước đến cảng đích và mua bảo hiểm theo điều kiện CIF.
- Rủi ro chuyển tại thời điểm giao hàng trên tàu ở cảng xếp, dù seller trả cước đến Yokohama.
- Giá giả định theo phần tính toán: FOB 50.000 USD, cước 2.500 USD, phí bảo hiểm 290,35 USD, tổng CIF khoảng 52.790,35 USD với đúng giả định tỷ lệ đã nêu.
- Buyer làm thủ tục nhập khẩu và chịu các chi phí thuộc trách nhiệm của mình; chi phí dỡ hàng cần đối chiếu hợp đồng vận chuyển để tránh tính hai lần.
- Chứng từ vận tải, bảo hiểm và chứng từ khác cần phù hợp hợp đồng hoặc L/C; không mặc định mọi giao dịch đều phải dùng bộ vận đơn giấy gốc.
7. Câu hỏi thường gặp về CIF
CIF là gì?▼
Cost, Insurance and Freight: seller trả cước và mua bảo hiểm theo điều kiện đến cảng đích nêu; rủi ro chuyển khi hàng trên tàu tại cảng xếp.
CIF có nghĩa giao hàng an toàn tới cảng đến không?▼
Không. Cước do seller trả đến đích nhưng rủi ro chuyển ở cảng xếp; bảo hiểm chi trả theo điều kiện và loại trừ của hợp đồng bảo hiểm.
Mức 110% là phí bảo hiểm phải không?▼
Không. Đó là mức số tiền bảo hiểm theo yêu cầu tối thiểu của điều kiện; phí là số tiền trả insurer và có cơ sở tính riêng.
Tính CIF khi phí bảo hiểm dựa trên CIF thế nào?▼
Nếu phí = r × 110% CIF thì CIF = (FOB + cước)/(1 − 1,1r). Công thức chỉ áp dụng khi báo giá insurer dùng đúng giả định này.
CIF đã gồm thuế nhập khẩu chưa?▼
Không tự động. Cần kiểm tra riêng thuế, thông quan, dỡ hàng, phí cảng đích và vận tải nội địa theo hợp đồng và điều kiện vận tải.
Bài viết liên quan
Kết luận
CIF (Cost, Insurance and Freight) là một trong những điều kiện giao hàng phổ biến và quan trọng trong xuất nhập khẩu đường biển. Hiểu rõ CIF giúp doanh nghiệp:
- Đàm phán hợp đồng xuất nhập khẩu hiệu quả hơn
- Phân chia trách nhiệm và rủi ro rõ ràng với đối tác
- Tính toán chính xác chi phí và giá bán
- Linh hoạt trong việc lựa chọn điều kiện giao hàng phù hợp
🚢 Nhận RFQ xuất khẩu với điều kiện CIF/FOB rõ ràng
Khi nhận RFQ (yêu cầu báo giá) qua ViRFQ, bạn sẽ biết rõ buyer muốn mua theo điều kiện CIF hay FOB, từ đó chuẩn bị báo giá phù hợp.