Được duyệt bởi Phan Hà Thái, Founder ViRFQ|Cập nhật: 21/09/2026|7 phút đọc
Mã HS Code là gì? Cách tra cứu mã hàng 8 số tại Việt Nam

Giới thiệu
Mã HS Code (Harmonized System Code) là "ngôn ngữ chung" của thương mại quốc tế, giúp phân loại và xác định hơn 98% hàng hóa được giao dịch trên toàn thế giới. Đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu Việt Nam, việc hiểu và tra cứu chính xác mã HS là bước đầu tiên và quan trọng nhất để tính thuế, làm thủ tục hải quan và hưởng ưu đãi từ các FTA.
Bài viết này cung cấp hướng dẫn đầy đủ về mã HS Code, cách tra cứu, 6 quy tắc phân loại, và đặc biệt là bảng mã HS chi tiết cho các mặt hàng nông sản xuất khẩu chủ lực của Việt Nam như cà phê, gạo, thủy sản, hồ tiêu, hạt điều...
1. Mã HS Code là gì?
HS là hệ thống phân loại hàng hóa do WCO xây dựng. Cấp quốc tế thống nhất đến 6 chữ số; Việt Nam sử dụng mã hàng 8 chữ số theo danh mục dựa trên AHTN. Không nối thêm hai số để biến mã Việt Nam thành 10 số.
- 2 số: chương, ví dụ 09.
- 4 số: nhóm, ví dụ 0901 cho nhóm cà phê.
- 6 số: phân nhóm, ví dụ 0901.11 cho cà phê chưa rang, chưa khử caffein.
- 8 số tại Việt Nam: chọn theo mô tả chi tiết trong danh mục hiện hành và hồ sơ hàng; không tự suy từ tên Arabica/Robusta.
Nguồn: WCO HS 2022 — Chương 9; danh mục hàng hóa Việt Nam theo Thông tư 31/2022/TT-BTC và văn bản sửa đổi hiện hành. Nghị định 126/2024/NĐ-CP quy định về hội, không phải căn cứ danh mục HS.
2. Tại sao mã HS Code quan trọng?
💰 Xác định thuế suất
Mã HS là cơ sở để xác định: Thuế xuất khẩu, Thuế nhập khẩu (MFN, ưu đãi), Thuế GTGT, Thuế TTĐB và các chính sách theo thời điểm áp dụng.
📋 Thủ tục hải quan
Quyết định luồng thông quan (Xanh/Vàng/Đỏ), giấy phép cần thiết, chính sách quản lý hàng hóa.
📊 Thống kê thương mại
Cơ quan nhà nước dùng để thống kê kim ngạch XNK, phân tích cán cân thương mại.
🌍 Hưởng ưu đãi FTA
Xác định dòng thuế để kiểm tra ưu đãi trong hiệp định phù hợp; mã HS không thay thế quy tắc xuất xứ.
3. Cấu trúc Biểu thuế xuất nhập khẩu
Biểu thuế XNK Việt Nam được chia thành 21 Phần và 97 Chương. Các chương quan trọng cho nông sản xuất khẩu:
| Chương | Mô tả | Mặt hàng VN xuất khẩu |
|---|---|---|
| 03 | Cá, giáp xác, thủy sản | Tôm, cá tra, cá ngừ |
| 08 | Quả và quả hạch | Sầu riêng, thanh long, xoài, hạt điều |
| 09 | Cà phê, chè, gia vị | Cà phê, hồ tiêu, quế, hồi |
| 10 | Ngũ cốc | Gạo |
| 40 | Cao su | Cao su tự nhiên |
4. Cách tra cứu mã HS Code
🔍 Cách 1: Cổng VNTR (Bộ Công Thương)
- Truy cập vntr.moit.gov.vn
- Nhập từ khóa (ví dụ: "cà phê", "gạo") hoặc mã HS
- Chọn kết quả để xem chi tiết mã HS, mô tả, thuế suất
🏛️ Cách 2: Tổng cục Hải quan
- Truy cập customs.gov.vn
- Chọn mục "Tra cứu Biểu thuế - Mã HS"
- Nhập mã HS (tối thiểu 4 số) hoặc từ khóa
🌐 Cách 3: Tra cứu quốc tế
- • WCO: wcoomd.org - Hệ thống HS gốc
- • Trade Map: trademap.org - Thống kê XNK toàn cầu
5. Bảng mã HS nông sản xuất khẩu Việt Nam
Bảng dưới là định hướng ở cấp nhóm/phân nhóm, không thay kết luận phân loại 8 số cho một lô hàng.
- Cà phê: 0901.11/0901.12 cho chưa rang; 0901.21/0901.22 cho đã rang, phân biệt khử caffein. Cà phê hòa tan/chiết xuất phải xem nhóm 2101.
- Chè: nhóm 0902, phân biệt mức lên men và quy cách đóng gói.
- Hồ tiêu thuộc chi Piper: 0904.11 khi chưa nghiền/chưa xay; 0904.12 khi đã nghiền/xay. Không phân loại trắng/đen bằng 0904.21/0904.22.
- Ớt/quả thuộc Capsicum hoặc Pimenta: 0904.21/0904.22 theo trạng thái nêu trong danh mục; không dùng cho tiêu trắng Piper.
- Gạo: xem nhóm 1006 và tình trạng xay xát, tấm; xác định tiếp phân nhóm bằng đặc tính lô hàng.
Chuẩn bị thành phần, công dụng, mức chế biến, ảnh, nhãn và tài liệu kỹ thuật. Nếu chưa rõ, trao đổi cơ quan hải quan về xác định trước mã số theo thủ tục áp dụng.
Nguồn: WCO HS 2022 — Chương 9; danh mục hàng hóa Việt Nam theo Thông tư 31/2022/TT-BTC và văn bản sửa đổi hiện hành. Nghị định 126/2024/NĐ-CP quy định về hội, không phải căn cứ danh mục HS.
6. 6 Quy tắc phân loại hàng hóa (GIR)
Áp dụng GIR theo trình tự, không chỉ chọn “nguyên liệu chính”:
- GIR 1: nội dung nhóm và chú giải phần/chương quyết định trước.
- GIR 2: xem hàng chưa hoàn chỉnh, chưa lắp ráp, hỗn hợp theo phạm vi quy tắc.
- GIR 3: khi có thể vào nhiều nhóm, lần lượt xét mô tả cụ thể, đặc trưng cơ bản khi phù hợp, rồi nhóm có thứ tự sau cùng nếu vẫn chưa phân loại được.
- GIR 4: hàng giống nhất nếu các quy tắc trên chưa giải quyết.
- GIR 5: xem bao/hộp chứa và vật liệu đóng gói theo điều kiện quy tắc.
- GIR 6: phân loại ở cấp phân nhóm và chỉ so sánh cùng cấp.
Đây là hướng dẫn cách tiếp cận; phải đọc toàn văn quy tắc, chú giải và mô tả pháp lý trước khi khai.
7. Mã HS và các FTA Việt Nam tham gia
Mã HS xác định dòng hàng để tra thuế, nhưng không tự chứng minh xuất xứ hoặc quyền hưởng ưu đãi.
- Xác định mã của nước nhập khẩu, có thể khác phần mở rộng sau 6 số.
- Tra biểu thuế đúng ngày nhập khẩu và đúng xuất xứ.
- Kiểm tra lộ trình FTA, hạn ngạch, thuế bổ sung và phòng vệ thương mại nếu có.
- Chuẩn bị chứng từ xuất xứ theo cơ chế của hiệp định và chiều thương mại.
Xem C/O và điều kiện hưởng ưu đãi. Không suy ra “thuế 0%” chỉ từ việc Việt Nam có FTA.
8. Câu hỏi thường gặp về mã HS Code
Kết luận
Mã HS giúp xác định dòng hàng để tra chính sách và thuế. Ưu đãi còn phụ thuộc xuất xứ, hiệp định, thời điểm áp dụng và điều kiện chứng từ; cần đối chiếu đúng hồ sơ thực tế.
📋 Tóm tắt những điểm chính:
- ✅ Mã HS 6 số chuẩn quốc tế, 8-10 số tại Việt Nam
- ✅ Tra cứu tại vntr.moit.gov.vn hoặc customs.gov.vn
- ✅ 6 quy tắc phân loại GIR để xác định chính xác
- Kiểm tra hiệp định, xuất xứ và lộ trình thuế của đúng sản phẩm
Đưa mã HS vào quy trình tìm và quản lý buyer
ViRFQ giúp doanh nghiệp nghiên cứu thị trường, tìm buyer từ dữ liệu xuất khẩu và RFQ, rồi quản lý trao đổi, báo giá và tiến độ thương vụ trong pipeline.
📚 Bài viết liên quan
Người kiểm duyệt nội dung
Nhà sáng lập & CEO, ViRFQ
Phan Hà Thái là nhà sáng lập kiêm CEO của ViRFQ, nền tảng tìm kiếm và quản lý buyer cho doanh nghiệp xuất khẩu nông sản Việt Nam (kèm marketplace B2B kết nối với người mua quốc tế). Nền tảng chuyên môn: tài chính thương mại quốc tế và xuất khẩu nông sản. Anh viết và thẩm định các bài phân tích trên blog ViRFQ về giá FOB, quy trình thư tín dụng (L/C), tuân thủ EUDR và xác minh nhà cung cấp.
Bài viết liên quan

Cách tìm buyer nước ngoài: chọn kênh và sàng lọc đối tác
9 phút
Thủ tục hải quan xuất khẩu nông sản 2026
9 phút
Xuất khẩu cà phê EU: hồ sơ EUDR và mốc áp dụng
9 phút
FOB vs CIF: chọn điều kiện và so sánh báo giá xuất khẩu
9 phút
L/C hay T/T khi xuất khẩu? So sánh để chọn thanh toán
10 phút