ViRFQ
Trang chủMarketplaceBảng tin RFQGiới thiệuBảng giáLiên hệ
Đăng nhậpĐăng ký
Đặt lịch tư vấn
ViRFQ

Công ty Cổ phần Giải pháp Công nghệ VIRFQ

MST: 0111373222 · Ngày cấp: 30/01/2026

Nơi cấp: Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp – Sở Tài chính Thành phố Hà Nội

Tầng 1-2, Toà A3 Vinhome Gardenia, Hàm Nghi, Từ Liêm, Hà Nội

Đã thông báo Bộ Công Thương
+84 866 696 212contact@virfq.com

Trang chính ViRFQ

  • Giới thiệu
  • Bảng giá
  • Liên hệ

Thị trường

  • RFQ Gia vị
  • RFQ Cà phê
  • RFQ Gạo
  • Dịch vụ của chúng tôi
  • Bảng tin RFQ
  • Blog
  • Hướng dẫn sử dụng

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật thông tin
  • Chính sách giao nhận – hoàn hủy
  • Chính sách thanh toán
  • Chính sách giá
  • Tiếp nhận và giải quyết khiếu nại
  • Điều kiện, hạn chế cung cấp dịch vụ
  • Quyền và nghĩa vụ các bên

© 2026 VIRFQ.

  • Miễn trừ trách nhiệm
  • Chính sách cookie
  • Chính sách chống lạm dụng
  • Quy trình biên tập
  1. Trang chủ
  2. Blog
  3. Mã HS Code là gì

Được duyệt bởi Phan Hà Thái, Founder ViRFQ|Cập nhật: 21/09/2026|7 phút đọc

Mã HS Code là gì? Cách tra cứu mã hàng 8 số tại Việt Nam

Ảnh minh họa phân loại mẫu cà phê, gạo và hồ tiêu bằng danh mục hàng hóa và kính lúp.
Minh họa tra cứu phân loại theo đặc tính hàng; mã cụ thể phải đối chiếu danh mục và hồ sơ thực tế.

Giới thiệu

Mã HS Code (Harmonized System Code) là "ngôn ngữ chung" của thương mại quốc tế, giúp phân loại và xác định hơn 98% hàng hóa được giao dịch trên toàn thế giới. Đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu Việt Nam, việc hiểu và tra cứu chính xác mã HS là bước đầu tiên và quan trọng nhất để tính thuế, làm thủ tục hải quan và hưởng ưu đãi từ các FTA.

Bài viết này cung cấp hướng dẫn đầy đủ về mã HS Code, cách tra cứu, 6 quy tắc phân loại, và đặc biệt là bảng mã HS chi tiết cho các mặt hàng nông sản xuất khẩu chủ lực của Việt Nam như cà phê, gạo, thủy sản, hồ tiêu, hạt điều...

Mục lục

  1. Giới thiệu
  2. 1. Mã HS Code là gì?
  3. 2. Tại sao mã HS Code quan trọng?
  4. 3. Cấu trúc Biểu thuế xuất nhập khẩu
  5. 4. Cách tra cứu mã HS Code
  6. 5. Bảng mã HS nông sản xuất khẩu Việt Nam
  7. 6. 6 Quy tắc phân loại hàng hóa (GIR)
  8. 7. Mã HS và các FTA Việt Nam tham gia
  9. 8. Câu hỏi thường gặp về mã HS Code
  10. Kết luận
  11. Bạn cần hỗ trợ tra cứu mã HS?

1. Mã HS Code là gì?

HS là hệ thống phân loại hàng hóa do WCO xây dựng. Cấp quốc tế thống nhất đến 6 chữ số; Việt Nam sử dụng mã hàng 8 chữ số theo danh mục dựa trên AHTN. Không nối thêm hai số để biến mã Việt Nam thành 10 số.

  • 2 số: chương, ví dụ 09.
  • 4 số: nhóm, ví dụ 0901 cho nhóm cà phê.
  • 6 số: phân nhóm, ví dụ 0901.11 cho cà phê chưa rang, chưa khử caffein.
  • 8 số tại Việt Nam: chọn theo mô tả chi tiết trong danh mục hiện hành và hồ sơ hàng; không tự suy từ tên Arabica/Robusta.

Nguồn: WCO HS 2022 — Chương 9; danh mục hàng hóa Việt Nam theo Thông tư 31/2022/TT-BTC và văn bản sửa đổi hiện hành. Nghị định 126/2024/NĐ-CP quy định về hội, không phải căn cứ danh mục HS.

2. Tại sao mã HS Code quan trọng?

💰 Xác định thuế suất

Mã HS là cơ sở để xác định: Thuế xuất khẩu, Thuế nhập khẩu (MFN, ưu đãi), Thuế GTGT, Thuế TTĐB và các chính sách theo thời điểm áp dụng.

📋 Thủ tục hải quan

Quyết định luồng thông quan (Xanh/Vàng/Đỏ), giấy phép cần thiết, chính sách quản lý hàng hóa.

📊 Thống kê thương mại

Cơ quan nhà nước dùng để thống kê kim ngạch XNK, phân tích cán cân thương mại.

🌍 Hưởng ưu đãi FTA

Xác định dòng thuế để kiểm tra ưu đãi trong hiệp định phù hợp; mã HS không thay thế quy tắc xuất xứ.

3. Cấu trúc Biểu thuế xuất nhập khẩu

Biểu thuế XNK Việt Nam được chia thành 21 Phần và 97 Chương. Các chương quan trọng cho nông sản xuất khẩu:

ChươngMô tảMặt hàng VN xuất khẩu
03Cá, giáp xác, thủy sảnTôm, cá tra, cá ngừ
08Quả và quả hạchSầu riêng, thanh long, xoài, hạt điều
09Cà phê, chè, gia vịCà phê, hồ tiêu, quế, hồi
10Ngũ cốcGạo
40Cao suCao su tự nhiên

4. Cách tra cứu mã HS Code

🔍 Cách 1: Cổng VNTR (Bộ Công Thương)

  1. Truy cập vntr.moit.gov.vn
  2. Nhập từ khóa (ví dụ: "cà phê", "gạo") hoặc mã HS
  3. Chọn kết quả để xem chi tiết mã HS, mô tả, thuế suất

🏛️ Cách 2: Tổng cục Hải quan

  1. Truy cập customs.gov.vn
  2. Chọn mục "Tra cứu Biểu thuế - Mã HS"
  3. Nhập mã HS (tối thiểu 4 số) hoặc từ khóa

🌐 Cách 3: Tra cứu quốc tế

  • • WCO: wcoomd.org - Hệ thống HS gốc
  • • Trade Map: trademap.org - Thống kê XNK toàn cầu

5. Bảng mã HS nông sản xuất khẩu Việt Nam

Bảng dưới là định hướng ở cấp nhóm/phân nhóm, không thay kết luận phân loại 8 số cho một lô hàng.

  • Cà phê: 0901.11/0901.12 cho chưa rang; 0901.21/0901.22 cho đã rang, phân biệt khử caffein. Cà phê hòa tan/chiết xuất phải xem nhóm 2101.
  • Chè: nhóm 0902, phân biệt mức lên men và quy cách đóng gói.
  • Hồ tiêu thuộc chi Piper: 0904.11 khi chưa nghiền/chưa xay; 0904.12 khi đã nghiền/xay. Không phân loại trắng/đen bằng 0904.21/0904.22.
  • Ớt/quả thuộc Capsicum hoặc Pimenta: 0904.21/0904.22 theo trạng thái nêu trong danh mục; không dùng cho tiêu trắng Piper.
  • Gạo: xem nhóm 1006 và tình trạng xay xát, tấm; xác định tiếp phân nhóm bằng đặc tính lô hàng.

Chuẩn bị thành phần, công dụng, mức chế biến, ảnh, nhãn và tài liệu kỹ thuật. Nếu chưa rõ, trao đổi cơ quan hải quan về xác định trước mã số theo thủ tục áp dụng.

Nguồn: WCO HS 2022 — Chương 9; danh mục hàng hóa Việt Nam theo Thông tư 31/2022/TT-BTC và văn bản sửa đổi hiện hành. Nghị định 126/2024/NĐ-CP quy định về hội, không phải căn cứ danh mục HS.

6. 6 Quy tắc phân loại hàng hóa (GIR)

Áp dụng GIR theo trình tự, không chỉ chọn “nguyên liệu chính”:

  • GIR 1: nội dung nhóm và chú giải phần/chương quyết định trước.
  • GIR 2: xem hàng chưa hoàn chỉnh, chưa lắp ráp, hỗn hợp theo phạm vi quy tắc.
  • GIR 3: khi có thể vào nhiều nhóm, lần lượt xét mô tả cụ thể, đặc trưng cơ bản khi phù hợp, rồi nhóm có thứ tự sau cùng nếu vẫn chưa phân loại được.
  • GIR 4: hàng giống nhất nếu các quy tắc trên chưa giải quyết.
  • GIR 5: xem bao/hộp chứa và vật liệu đóng gói theo điều kiện quy tắc.
  • GIR 6: phân loại ở cấp phân nhóm và chỉ so sánh cùng cấp.

Đây là hướng dẫn cách tiếp cận; phải đọc toàn văn quy tắc, chú giải và mô tả pháp lý trước khi khai.

7. Mã HS và các FTA Việt Nam tham gia

Mã HS xác định dòng hàng để tra thuế, nhưng không tự chứng minh xuất xứ hoặc quyền hưởng ưu đãi.

  • Xác định mã của nước nhập khẩu, có thể khác phần mở rộng sau 6 số.
  • Tra biểu thuế đúng ngày nhập khẩu và đúng xuất xứ.
  • Kiểm tra lộ trình FTA, hạn ngạch, thuế bổ sung và phòng vệ thương mại nếu có.
  • Chuẩn bị chứng từ xuất xứ theo cơ chế của hiệp định và chiều thương mại.

Xem C/O và điều kiện hưởng ưu đãi. Không suy ra “thuế 0%” chỉ từ việc Việt Nam có FTA.

8. Câu hỏi thường gặp về mã HS Code

HS quốc tế thống nhất đến 6 số; danh mục hàng hóa Việt Nam dùng 8 số. Một số nước có phần mở rộng khác, không dùng mã 10 số của nước khác như mã Việt Nam.
Không. Đây là nghị định về hội. Tra danh mục hàng hóa Việt Nam, biểu thuế và các văn bản sửa đổi hiện hành, cùng chú giải và quy tắc phân loại.
Không đối với hồ tiêu thuộc chi Piper. Phân nhóm 0904.11 là chưa nghiền/xay và 0904.12 là đã nghiền/xay; 0904.21/0904.22 thuộc Capsicum hoặc Pimenta.
Chưa đủ. Cần thành phần, mức chế biến, trạng thái, công dụng và quy cách đóng gói, đối chiếu mô tả và chú giải.
Không tự động. Cần đúng dòng thuế, kỳ áp dụng, xuất xứ và điều kiện chứng từ; kiểm tra thêm hạn ngạch và thuế bổ sung nếu có.

Kết luận

Mã HS giúp xác định dòng hàng để tra chính sách và thuế. Ưu đãi còn phụ thuộc xuất xứ, hiệp định, thời điểm áp dụng và điều kiện chứng từ; cần đối chiếu đúng hồ sơ thực tế.

📋 Tóm tắt những điểm chính:

  • ✅ Mã HS 6 số chuẩn quốc tế, 8-10 số tại Việt Nam
  • ✅ Tra cứu tại vntr.moit.gov.vn hoặc customs.gov.vn
  • ✅ 6 quy tắc phân loại GIR để xác định chính xác
  • Kiểm tra hiệp định, xuất xứ và lộ trình thuế của đúng sản phẩm

Đưa mã HS vào quy trình tìm và quản lý buyer

ViRFQ giúp doanh nghiệp nghiên cứu thị trường, tìm buyer từ dữ liệu xuất khẩu và RFQ, rồi quản lý trao đổi, báo giá và tiến độ thương vụ trong pipeline.

Tìm hiểu nền tảng ViRFQĐăng ký miễn phí

📚 Bài viết liên quan

  • → Nông sản Việt Nam: Thế mạnh và cơ hội xuất khẩu 2026
  • → Xuất khẩu cà phê Việt Nam 2025: Thống kê & thị trường
  • → FOB là gì? Điều kiện giao hàng FOB trong xuất nhập khẩu
  • → CIF là gì? So sánh CIF và FOB khi xuất khẩu
  • → Incoterms 2020: Hướng dẫn đầy đủ 11 điều kiện giao hàng

Người kiểm duyệt nội dung

Phan Hà Thái

Nhà sáng lập & CEO, ViRFQ

Phan Hà Thái là nhà sáng lập kiêm CEO của ViRFQ, nền tảng tìm kiếm và quản lý buyer cho doanh nghiệp xuất khẩu nông sản Việt Nam (kèm marketplace B2B kết nối với người mua quốc tế). Nền tảng chuyên môn: tài chính thương mại quốc tế và xuất khẩu nông sản. Anh viết và thẩm định các bài phân tích trên blog ViRFQ về giá FOB, quy trình thư tín dụng (L/C), tuân thủ EUDR và xác minh nhà cung cấp.

Xem hồ sơ tác giả →LinkedIn →

Bài viết liên quan

Cách tìm buyer nước ngoài: chọn kênh và sàng lọc đối tác

Cách tìm buyer nước ngoài: chọn kênh và sàng lọc đối tác

9 phút
Thủ tục hải quan xuất khẩu nông sản 2026

Thủ tục hải quan xuất khẩu nông sản 2026

9 phút
Xuất khẩu cà phê EU: hồ sơ EUDR và mốc áp dụng

Xuất khẩu cà phê EU: hồ sơ EUDR và mốc áp dụng

9 phút
FOB vs CIF: chọn điều kiện và so sánh báo giá xuất khẩu

FOB vs CIF: chọn điều kiện và so sánh báo giá xuất khẩu

9 phút
L/C hay T/T khi xuất khẩu? So sánh để chọn thanh toán

L/C hay T/T khi xuất khẩu? So sánh để chọn thanh toán

10 phút
Chọn Incoterms 2020 khi báo giá: hướng dẫn cho exporter

Chọn Incoterms 2020 khi báo giá: hướng dẫn cho exporter

9 phút
Xem RFQ ngayĐăng ký